Bujeon (부전) → Gijang (기장): lịch Tàu hỏa

Bujeon (부전) → Gijang (기장): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:11
Chuyến cuối (Ngày thường)20:54
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1105:38ITX-Maum 180127 phút8,400 won
06:0006:27Mugunghwa 188627 phút4,800 won
07:0307:30ITX-Maum 160227 phút8,400 won
08:0008:23KTX-Eum 70623 phút8,400 won
08:1708:41ITX-Maum 184224 phút4,800 won
09:3810:02ITX-Maum 180324 phút8,400 won
11:0911:33ITX-Maum 180524 phút8,400 won
13:3814:05Mugunghwa 188827 phút4,800 won
15:1415:42ITX-Maum 160428 phút8,400 won
15:3316:00ITX-Maum 180727 phút8,400 won
18:0018:27ITX-Maum 184427 phút4,800 won
20:5421:21Mugunghwa 189527 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1105:38ITX-Maum 180127 phút8,400 won
06:0006:27Mugunghwa 188627 phút4,800 won
07:0307:30ITX-Maum 160227 phút8,400 won
08:0008:23KTX-Eum 70623 phút8,400 won
08:1708:41ITX-Maum 184224 phút4,800 won
09:3810:02ITX-Maum 180324 phút8,400 won
11:0911:33ITX-Maum 180524 phút8,400 won
13:3814:05Mugunghwa 188827 phút4,800 won
15:1415:42ITX-Maum 160428 phút8,400 won
15:3316:00ITX-Maum 180727 phút8,400 won
18:0018:27ITX-Maum 184427 phút4,800 won
20:5421:21Mugunghwa 189527 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.