Bujeon (부전) → Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa

Bujeon (부전) → Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:03
Chuyến cuối (Ngày thường)15:14
Số chuyến (Ngày thường)4
Thời gian ngắn nhất2 giờ 19 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0310:44ITX-Maum 16023 giờ 41 phút33,900 won
10:0212:24KTX-Eum 7102 giờ 22 phút33,900 won
12:0714:26KTX-Eum 7122 giờ 19 phút33,900 won
15:1418:52ITX-Maum 16043 giờ 38 phút33,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0310:44ITX-Maum 16023 giờ 41 phút33,900 won
10:0212:24KTX-Eum 7102 giờ 22 phút33,900 won
12:0714:26KTX-Eum 7122 giờ 19 phút33,900 won
15:1418:52ITX-Maum 16043 giờ 38 phút33,900 won
17:2719:41KTX-Eum 7822 giờ 14 phút33,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.