Bujeon (부전) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Bujeon (부전) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:11
Chuyến cuối (Ngày thường)20:54
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất42 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1106:15ITX-Maum 18011 giờ 4 phút8,400 won
05:5406:40KTX-Eum 70446 phút8,400 won
06:0007:04Mugunghwa 18861 giờ 4 phút6,100 won
07:0308:05ITX-Maum 16021 giờ 2 phút8,400 won
07:5008:32KTX-Eum 75142 phút8,400 won
08:0008:49KTX-Eum 70649 phút8,400 won
08:1709:15ITX-Maum 184258 phút6,100 won
09:1609:58KTX-Eum 70842 phút8,400 won
09:3810:36ITX-Maum 180358 phút8,400 won
10:0210:48KTX-Eum 71046 phút8,400 won
11:0912:07ITX-Maum 180558 phút8,400 won
12:0712:52KTX-Eum 71245 phút8,400 won
13:2914:11KTX-Eum 71442 phút8,400 won
13:3814:46Mugunghwa 18881 giờ 8 phút6,100 won
13:5814:40KTX-Eum 75342 phút8,400 won
14:4315:29KTX-Eum 71646 phút8,400 won
15:1416:18ITX-Maum 16041 giờ 4 phút8,400 won
15:3316:37ITX-Maum 18071 giờ 4 phút8,400 won
16:2317:05KTX-Eum 71842 phút8,400 won
18:0019:04ITX-Maum 18441 giờ 4 phút6,100 won
19:1219:59KTX-Eum 72047 phút8,400 won
19:4020:22KTX-Eum 75542 phút8,400 won
20:5421:58Mugunghwa 18951 giờ 4 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1106:15ITX-Maum 18011 giờ 4 phút8,400 won
05:5406:40KTX-Eum 70446 phút8,400 won
06:0007:04Mugunghwa 18861 giờ 4 phút6,100 won
07:0308:05ITX-Maum 16021 giờ 2 phút8,400 won
07:5008:32KTX-Eum 75142 phút8,400 won
08:0008:49KTX-Eum 70649 phút8,400 won
08:1709:15ITX-Maum 184258 phút6,100 won
09:1609:58KTX-Eum 70842 phút8,400 won
09:3810:36ITX-Maum 180358 phút8,400 won
10:0210:48KTX-Eum 71046 phút8,400 won
11:0912:07ITX-Maum 180558 phút8,400 won
12:0712:52KTX-Eum 71245 phút8,400 won
13:2914:11KTX-Eum 71442 phút8,400 won
13:3814:46Mugunghwa 18881 giờ 8 phút6,100 won
13:5814:40KTX-Eum 75342 phút8,400 won
14:4215:28KTX-Eum 71646 phút8,400 won
15:1416:18ITX-Maum 16041 giờ 4 phút8,400 won
15:3316:37ITX-Maum 18071 giờ 4 phút8,400 won
16:2317:05KTX-Eum 71842 phút8,400 won
17:2718:09KTX-Eum 78242 phút8,400 won
18:0019:04ITX-Maum 18441 giờ 4 phút6,100 won
19:1219:59KTX-Eum 72047 phút8,400 won
19:4020:22KTX-Eum 75542 phút8,400 won
20:5421:58Mugunghwa 18951 giờ 4 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.