Taehwagang (태화강) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Taehwagang (태화강) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:52
Chuyến cuối (Ngày thường)22:39
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất42 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5207:57Mugunghwa 18961 giờ 5 phút
08:4009:24KTX-Eum 70144 phút8,400 won
09:3910:49ITX-Maum 18221 giờ 10 phút8,400 won
09:4810:34KTX-Eum 70346 phút8,400 won
10:2611:30Mugunghwa 18851 giờ 4 phút6,100 won
11:1312:20ITX-Maum 16011 giờ 7 phút8,400 won
12:1813:01KTX-Eum 70543 phút8,400 won
12:3513:43ITX-Maum 18411 giờ 8 phút6,100 won
12:5313:36KTX-Eum 75243 phút8,400 won
14:3915:27KTX-Eum 70748 phút8,400 won
15:3416:32ITX-Maum 180258 phút8,400 won
16:1817:00KTX-Eum 70942 phút8,400 won
17:2118:04KTX-Eum 71143 phút8,400 won
17:4918:38KTX-Eum 71349 phút8,400 won
18:0718:50KTX-Eum 75443 phút8,400 won
19:0420:10Mugunghwa 18871 giờ 6 phút6,100 won
19:2420:30ITX-Maum 16031 giờ 6 phút8,400 won
19:4620:36KTX-Eum 71550 phút8,400 won
20:5422:00ITX-Maum 18041 giờ 6 phút8,400 won
21:3922:37ITX-Maum 180658 phút8,400 won
21:4622:29KTX-Eum 75643 phút8,400 won
22:0822:54KTX-Eum 71746 phút8,400 won
22:3923:37ITX-Maum 184358 phút6,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5207:57Mugunghwa 18961 giờ 5 phút
08:4009:24KTX-Eum 70144 phút8,400 won
09:3910:49ITX-Maum 18221 giờ 10 phút8,400 won
09:4810:34KTX-Eum 70346 phút8,400 won
10:2611:30Mugunghwa 18851 giờ 4 phút6,100 won
11:1312:20ITX-Maum 16011 giờ 7 phút8,400 won
12:3513:43ITX-Maum 18411 giờ 8 phút6,100 won
12:5313:36KTX-Eum 75243 phút8,400 won
14:3915:27KTX-Eum 70748 phút8,400 won
15:3416:32ITX-Maum 180258 phút8,400 won
16:1817:00KTX-Eum 70942 phút8,400 won
16:5217:35KTX-Eum 78143 phút8,400 won
17:2118:04KTX-Eum 71143 phút8,400 won
17:4918:38KTX-Eum 71349 phút8,400 won
18:0718:50KTX-Eum 75443 phút8,400 won
19:0420:10Mugunghwa 18871 giờ 6 phút6,100 won
19:2420:30ITX-Maum 16031 giờ 6 phút8,400 won
19:4620:36KTX-Eum 71550 phút8,400 won
20:5422:00ITX-Maum 18141 giờ 6 phút8,400 won
21:3922:37ITX-Maum 180658 phút8,400 won
21:4622:29KTX-Eum 75643 phút8,400 won
22:0822:54KTX-Eum 71746 phút8,400 won
22:3923:37ITX-Maum 184358 phút6,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.