Bujeon (부전) → Yeongcheon (영천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 07:20 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 26 phút | 16,800 won |
| 06:00 | 08:02 | Mugunghwa 1886 | 2 giờ 2 phút | 13,100 won |
| 07:03 | 09:06 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 3 phút | 16,800 won |
| 08:17 | 10:06 | ITX-Maum 1842 | 1 giờ 49 phút | 13,100 won |
| 10:02 | 11:29 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 27 phút | 16,800 won |
| 13:38 | 15:46 | Mugunghwa 1888 | 2 giờ 8 phút | 13,100 won |
| 14:43 | 16:11 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 28 phút | 16,800 won |
| 15:14 | 17:18 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 4 phút | 16,800 won |
| 18:00 | 20:04 | ITX-Maum 1844 | 2 giờ 4 phút | 13,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 07:20 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 26 phút | 16,800 won |
| 06:00 | 08:02 | Mugunghwa 1886 | 2 giờ 2 phút | 13,100 won |
| 07:03 | 09:06 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 3 phút | 16,800 won |
| 08:17 | 10:06 | ITX-Maum 1842 | 1 giờ 49 phút | 13,100 won |
| 10:02 | 11:29 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 27 phút | 16,800 won |
| 13:38 | 15:46 | Mugunghwa 1888 | 2 giờ 8 phút | 13,100 won |
| 14:42 | 16:10 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 28 phút | 16,800 won |
| 15:14 | 17:18 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 4 phút | 16,800 won |
| 18:00 | 20:04 | ITX-Maum 1844 | 2 giờ 4 phút | 13,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.