Yeongcheon (영천) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Yeongcheon (영천) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)09:27
Chuyến cuối (Ngày thường)21:47
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất1 giờ 27 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
09:2711:30Mugunghwa 18852 giờ 3 phút13,100 won
10:1412:20ITX-Maum 16012 giờ 6 phút16,800 won
11:3013:43ITX-Maum 18412 giờ 13 phút13,100 won
13:5715:27KTX-Eum 7071 giờ 30 phút16,800 won
17:0618:38KTX-Eum 7131 giờ 32 phút16,800 won
18:0620:10Mugunghwa 18872 giờ 4 phút13,100 won
18:2720:30ITX-Maum 16032 giờ 3 phút16,800 won
21:2722:54KTX-Eum 7171 giờ 27 phút16,800 won
21:4723:37ITX-Maum 18431 giờ 50 phút13,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
09:2711:30Mugunghwa 18852 giờ 3 phút13,100 won
10:1412:20ITX-Maum 16012 giờ 6 phút16,800 won
11:3013:43ITX-Maum 18412 giờ 13 phút13,100 won
13:5715:27KTX-Eum 7071 giờ 30 phút16,800 won
17:0618:38KTX-Eum 7131 giờ 32 phút16,800 won
18:0620:10Mugunghwa 18872 giờ 4 phút13,100 won
18:2720:30ITX-Maum 16032 giờ 3 phút16,800 won
21:2722:54KTX-Eum 7171 giờ 27 phút16,800 won
21:4723:37ITX-Maum 18431 giờ 50 phút13,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.