Busan (부산) → Anyang (안양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 12:33 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:33 | 17:46 | Mugunghwa 1160 | 5 giờ 13 phút | 40,300 won |
| 15:04 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1016 | 4 giờ 49 phút | 40,300 won |
| 18:15 | 23:26 | Mugunghwa 1166 | 5 giờ 11 phút | 40,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:33 | 17:46 | Mugunghwa 1160 | 5 giờ 13 phút | 40,300 won |
| 13:34 | 19:00 | Mugunghwa 1162 | 5 giờ 26 phút | 40,300 won |
| 15:04 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1016 | 4 giờ 49 phút | 40,300 won |
| 18:15 | 23:26 | Mugunghwa 1166 | 5 giờ 11 phút | 40,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.