Busan (부산) → Chupungnyeong (추풍령): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:08 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 08:10 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 50 phút | 20,000 won |
| 06:30 | 09:17 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 47 phút | 20,000 won |
| 07:31 | 10:16 | ITX-Maum 1132 | 2 giờ 45 phút | 20,000 won |
| 08:52 | 11:44 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 52 phút | 20,000 won |
| 10:21 | 13:02 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 41 phút | 20,000 won |
| 12:33 | 15:19 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 46 phút | 20,000 won |
| 16:08 | 19:00 | Mugunghwa 1194 | 2 giờ 52 phút | 20,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 08:10 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 50 phút | 20,000 won |
| 06:30 | 09:17 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 47 phút | 20,000 won |
| 07:31 | 10:16 | ITX-Maum 1132 | 2 giờ 45 phút | 20,000 won |
| 08:52 | 11:44 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 52 phút | 20,000 won |
| 10:21 | 13:02 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 41 phút | 20,000 won |
| 12:33 | 15:19 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 46 phút | 20,000 won |
| 16:08 | 19:00 | Mugunghwa 1194 | 2 giờ 52 phút | 20,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.