Chupungnyeong (추풍령) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:09 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:18 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 55 phút | 20,000 won |
| 10:16 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 48 phút | 20,000 won |
| 10:55 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 48 phút | 20,000 won |
| 13:35 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 46 phút | 20,000 won |
| 16:02 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 55 phút | 20,000 won |
| 19:01 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 51 phút | 20,000 won |
| 20:35 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 38 phút | 20,000 won |
| 22:09 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 22 phút | 20,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:18 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 55 phút | 20,000 won |
| 10:16 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 48 phút | 20,000 won |
| 10:55 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 48 phút | 20,000 won |
| 13:35 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 46 phút | 20,000 won |
| 16:03 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 54 phút | 20,000 won |
| 19:01 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 51 phút | 20,000 won |
| 20:35 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 38 phút | 20,000 won |
| 22:09 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 22 phút | 20,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.