Busan (부산) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:02
Chuyến cuối (Ngày thường)20:55
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất2 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0207:15ITX-Saemaeul 10022 giờ 13 phút18,100 won
05:2007:55Mugunghwa 11522 giờ 35 phút18,100 won
06:2608:28ITX-Saemaeul 10042 giờ 2 phút18,100 won
06:3009:02Mugunghwa 11542 giờ 32 phút18,100 won
07:3110:01ITX-Maum 11322 giờ 30 phút18,100 won
08:1010:17ITX-Saemaeul 10062 giờ 7 phút18,100 won
08:1910:35ITX-Saemaeul 10082 giờ 16 phút18,100 won
08:5211:29Mugunghwa 11922 giờ 37 phút18,100 won
09:4212:21Mugunghwa 11562 giờ 39 phút18,100 won
10:2112:47Mugunghwa 11582 giờ 26 phút18,100 won
11:5614:05ITX-Saemaeul 10102 giờ 9 phút18,100 won
12:3315:04Mugunghwa 11602 giờ 31 phút18,100 won
13:0715:24ITX-Saemaeul 10122 giờ 17 phút18,100 won
13:3415:55Mugunghwa 11622 giờ 21 phút18,100 won
14:4216:52ITX-Maum 10142 giờ 10 phút18,100 won
15:0417:18ITX-Saemaeul 10162 giờ 14 phút18,100 won
15:2917:48Mugunghwa 11642 giờ 19 phút18,100 won
16:0818:45Mugunghwa 11942 giờ 37 phút18,100 won
17:0419:04ITX-Maum 10182 giờ 0 phút18,100 won
17:2719:37ITX-Saemaeul 10202 giờ 10 phút18,100 won
18:0820:08ITX-Saemaeul 10222 giờ 0 phút18,100 won
18:1520:48Mugunghwa 11662 giờ 33 phút18,100 won
18:2720:31ITX-Maum 11342 giờ 4 phút18,100 won
19:2321:24ITX-Saemaeul 10242 giờ 1 phút18,100 won
20:0122:29ITX-Maum 11362 giờ 28 phút18,100 won
20:5523:35Mugunghwa 11962 giờ 40 phút18,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0207:15ITX-Saemaeul 10022 giờ 13 phút18,100 won
05:2007:55Mugunghwa 11522 giờ 35 phút18,100 won
06:2608:28ITX-Saemaeul 10042 giờ 2 phút18,100 won
06:3009:02Mugunghwa 11542 giờ 32 phút18,100 won
07:3110:01ITX-Maum 11322 giờ 30 phút18,100 won
08:1010:17ITX-Saemaeul 10062 giờ 7 phút18,100 won
08:1910:35ITX-Saemaeul 10082 giờ 16 phút18,100 won
08:5211:29Mugunghwa 11922 giờ 37 phút18,100 won
09:4212:21Mugunghwa 11562 giờ 39 phút18,100 won
10:2112:47Mugunghwa 11582 giờ 26 phút18,100 won
11:5614:05ITX-Saemaeul 10102 giờ 9 phút18,100 won
12:3315:04Mugunghwa 11602 giờ 31 phút18,100 won
13:0715:24ITX-Saemaeul 10122 giờ 17 phút18,100 won
13:3415:55Mugunghwa 11622 giờ 21 phút18,100 won
14:0316:04ITX-Saemaeul 11022 giờ 1 phút18,100 won
14:4216:52ITX-Maum 10142 giờ 10 phút18,100 won
15:0417:18ITX-Saemaeul 10162 giờ 14 phút18,100 won
15:2917:48Mugunghwa 11642 giờ 19 phút18,100 won
16:0818:45Mugunghwa 11942 giờ 37 phút18,100 won
17:0419:04ITX-Maum 10182 giờ 0 phút18,100 won
17:2719:37ITX-Saemaeul 10202 giờ 10 phút18,100 won
18:0820:08ITX-Saemaeul 10222 giờ 0 phút18,100 won
18:1520:48Mugunghwa 11662 giờ 33 phút18,100 won
18:2720:31ITX-Maum 11342 giờ 4 phút18,100 won
19:2321:24ITX-Saemaeul 10242 giờ 1 phút18,100 won
20:0122:29ITX-Maum 11362 giờ 28 phút18,100 won
20:5523:35Mugunghwa 11962 giờ 40 phút18,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.