Gimcheon (김천) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:21 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 26 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:21 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 36 phút | 18,100 won |
| 07:33 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 40 phút | 18,100 won |
| 08:18 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 28 phút | 18,100 won |
| 08:48 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 21 phút | 18,100 won |
| 09:20 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 8 phút | 18,100 won |
| 09:42 | 11:47 | ITX-Saemaeul 1005 | 2 giờ 5 phút | 18,100 won |
| 10:08 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 45 phút | 18,100 won |
| 10:31 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 33 phút | 18,100 won |
| 11:10 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 33 phút | 18,100 won |
| 11:34 | 13:38 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 4 phút | 18,100 won |
| 13:13 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 8 phút | 18,100 won |
| 13:30 | 15:31 | ITX-Maum 1011 | 2 giờ 1 phút | 18,100 won |
| 13:50 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 31 phút | 18,100 won |
| 14:48 | 16:54 | ITX-Saemaeul 1013 | 2 giờ 6 phút | 18,100 won |
| 15:13 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 14 phút | 18,100 won |
| 16:18 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 39 phút | 18,100 won |
| 16:37 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 8 phút | 18,100 won |
| 17:10 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 40 phút | 18,100 won |
| 17:46 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 23 phút | 18,100 won |
| 18:25 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 7 phút | 18,100 won |
| 19:17 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 35 phút | 18,100 won |
| 19:27 | 21:24 | ITX-Saemaeul 1021 | 1 giờ 57 phút | 18,100 won |
| 19:50 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 21 phút | 18,100 won |
| 20:50 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 23 phút | 18,100 won |
| 22:23 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 8 phút | 18,100 won |
| 22:58 | 00:57 | ITX-Saemaeul 1025 | 1 giờ 59 phút | 18,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:21 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 36 phút | 18,100 won |
| 07:33 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 40 phút | 18,100 won |
| 08:18 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 28 phút | 18,100 won |
| 08:48 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 21 phút | 18,100 won |
| 09:20 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 8 phút | 18,100 won |
| 09:42 | 11:47 | ITX-Saemaeul 1005 | 2 giờ 5 phút | 18,100 won |
| 10:08 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 45 phút | 18,100 won |
| 10:31 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 33 phút | 18,100 won |
| 11:10 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 33 phút | 18,100 won |
| 11:34 | 13:38 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 4 phút | 18,100 won |
| 13:13 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 8 phút | 18,100 won |
| 13:30 | 15:31 | ITX-Maum 1011 | 2 giờ 1 phút | 18,100 won |
| 13:50 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 31 phút | 18,100 won |
| 14:00 | 16:11 | ITX-Saemaeul 1101 | 2 giờ 11 phút | 18,100 won |
| 14:48 | 16:54 | ITX-Saemaeul 1013 | 2 giờ 6 phút | 18,100 won |
| 15:13 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 14 phút | 18,100 won |
| 16:18 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 39 phút | 18,100 won |
| 16:37 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 8 phút | 18,100 won |
| 17:10 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 40 phút | 18,100 won |
| 17:46 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 23 phút | 18,100 won |
| 18:25 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 7 phút | 18,100 won |
| 19:27 | 21:24 | ITX-Saemaeul 1021 | 1 giờ 57 phút | 18,100 won |
| 19:50 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 21 phút | 18,100 won |
| 20:50 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 23 phút | 18,100 won |
| 22:23 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 8 phút | 18,100 won |
| 22:58 | 00:57 | ITX-Saemaeul 1025 | 1 giờ 59 phút | 18,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.