Busan (부산) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:02
Chuyến cuối (Ngày thường)22:50
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất1 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0206:10ITX-Saemaeul 10021 giờ 8 phút9,900 won
05:2006:47Mugunghwa 11521 giờ 27 phút9,900 won
06:1107:20Ktx 1021 giờ 9 phút10,200 won
06:3007:53Mugunghwa 11541 giờ 23 phút9,900 won
07:3108:52ITX-Maum 11321 giờ 21 phút9,900 won
08:1909:31ITX-Saemaeul 10081 giờ 12 phút9,900 won
08:5210:16Mugunghwa 11921 giờ 24 phút9,900 won
09:4211:13Mugunghwa 11561 giờ 31 phút9,900 won
10:2111:42Mugunghwa 11581 giờ 21 phút9,900 won
11:5613:04ITX-Saemaeul 10101 giờ 8 phút9,900 won
12:1413:48ITX-Maum 11421 giờ 34 phút9,900 won
12:3313:58Mugunghwa 11601 giờ 25 phút9,900 won
13:3414:48Mugunghwa 11621 giờ 14 phút9,900 won
15:0416:11ITX-Saemaeul 10161 giờ 7 phút9,900 won
15:2916:42Mugunghwa 11641 giờ 13 phút9,900 won
16:0817:33Mugunghwa 11941 giờ 25 phút9,900 won
17:2718:33ITX-Saemaeul 10201 giờ 6 phút9,900 won
18:1519:39Mugunghwa 11661 giờ 24 phút9,900 won
18:4219:52KTX-Sancheon 1121 giờ 10 phút10,700 won
18:4720:17ITX-Maum 11441 giờ 30 phút
20:0121:22ITX-Maum 11361 giờ 21 phút9,900 won
20:5522:25Mugunghwa 11961 giờ 30 phút9,900 won
22:5000:00ITX-Saemaeul 11461 giờ 10 phút9,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0206:10ITX-Saemaeul 10021 giờ 8 phút9,900 won
05:2006:47Mugunghwa 11521 giờ 27 phút9,900 won
06:1107:20Ktx 1021 giờ 9 phút10,200 won
06:3007:53Mugunghwa 11541 giờ 23 phút9,900 won
07:3108:52ITX-Maum 11321 giờ 21 phút9,900 won
08:1909:31ITX-Saemaeul 10081 giờ 12 phút9,900 won
08:5210:16Mugunghwa 11921 giờ 24 phút9,900 won
09:4211:13Mugunghwa 11561 giờ 31 phút9,900 won
10:2111:42Mugunghwa 11581 giờ 21 phút9,900 won
11:5613:04ITX-Saemaeul 10101 giờ 8 phút9,900 won
12:1413:48ITX-Maum 11421 giờ 34 phút9,900 won
12:3313:58Mugunghwa 11601 giờ 25 phút9,900 won
13:3414:48Mugunghwa 11621 giờ 14 phút9,900 won
15:0416:11ITX-Saemaeul 10161 giờ 7 phút9,900 won
15:2916:42Mugunghwa 11641 giờ 13 phút9,900 won
16:0817:33Mugunghwa 11941 giờ 25 phút9,900 won
17:2718:33ITX-Saemaeul 10201 giờ 6 phút9,900 won
18:1519:39Mugunghwa 11661 giờ 24 phút9,900 won
18:4219:52KTX-Sancheon 1121 giờ 10 phút10,700 won
18:4720:17ITX-Maum 11441 giờ 30 phút
20:0121:22ITX-Maum 11361 giờ 21 phút9,900 won
20:5522:25Mugunghwa 11961 giờ 30 phút9,900 won
22:5000:00ITX-Saemaeul 11461 giờ 10 phút9,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.