Gyeongsan (경산) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 23 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 1 giờ 29 phút | 9,900 won |
| 07:20 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 1 giờ 28 phút | 9,900 won |
| 07:35 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 22 phút | 9,900 won |
| 08:46 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 27 phút | 9,900 won |
| 09:27 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 19 phút | 9,900 won |
| 09:56 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 13 phút | 9,900 won |
| 10:44 | 11:47 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 3 phút | 9,900 won |
| 11:19 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 34 phút | 9,900 won |
| 11:36 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 28 phút | 9,900 won |
| 12:21 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 22 phút | 9,900 won |
| 14:17 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 4 phút | 9,900 won |
| 14:54 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 27 phút | 9,900 won |
| 15:57 | 17:07 | ITX-Maum 1145 | 1 giờ 10 phút | 9,900 won |
| 16:17 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 10 phút | 9,900 won |
| 17:29 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 28 phút | 9,900 won |
| 18:21 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 29 phút | 9,900 won |
| 18:52 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 17 phút | 9,900 won |
| 19:09 | 20:15 | Ktx 107 | 1 giờ 6 phút | 10,200 won |
| 19:29 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 3 phút | 9,900 won |
| 20:33 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 19 phút | 9,900 won |
| 20:59 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 12 phút | 9,900 won |
| 21:58 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 15 phút | 9,900 won |
| 23:26 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 5 phút | 9,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 1 giờ 29 phút | 9,900 won |
| 07:20 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 1 giờ 28 phút | 9,900 won |
| 07:35 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 22 phút | 9,900 won |
| 08:46 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 27 phút | 9,900 won |
| 09:27 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 19 phút | 9,900 won |
| 09:56 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 13 phút | 9,900 won |
| 10:44 | 11:47 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 3 phút | 9,900 won |
| 11:19 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 34 phút | 9,900 won |
| 11:36 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 28 phút | 9,900 won |
| 12:21 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 22 phút | 9,900 won |
| 14:17 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 4 phút | 9,900 won |
| 14:54 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 27 phút | 9,900 won |
| 15:03 | 16:11 | ITX-Saemaeul 1101 | 1 giờ 8 phút | 9,900 won |
| 15:57 | 17:07 | ITX-Maum 1145 | 1 giờ 10 phút | 9,900 won |
| 16:17 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 10 phút | 9,900 won |
| 17:29 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 28 phút | 9,900 won |
| 18:21 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 29 phút | 9,900 won |
| 18:52 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 17 phút | 9,900 won |
| 19:09 | 20:15 | Ktx 107 | 1 giờ 6 phút | 10,200 won |
| 19:29 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 3 phút | 9,900 won |
| 20:33 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 19 phút | 9,900 won |
| 20:59 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 12 phút | 9,900 won |
| 21:58 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 15 phút | 9,900 won |
| 23:26 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 5 phút | 9,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.