Busan (부산) → Hwamyeong (화명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 05:37 | Mugunghwa 1152 | 17 phút | 4,800 won |
| 06:30 | 06:51 | Mugunghwa 1154 | 21 phút | 4,800 won |
| 08:52 | 09:10 | Mugunghwa 1192 | 18 phút | 4,800 won |
| 09:42 | 10:00 | Mugunghwa 1156 | 18 phút | 4,800 won |
| 10:21 | 10:39 | Mugunghwa 1158 | 18 phút | 4,800 won |
| 16:08 | 16:26 | Mugunghwa 1194 | 18 phút | 4,800 won |
| 18:15 | 18:33 | Mugunghwa 1166 | 18 phút | 4,800 won |
| 18:47 | 19:07 | ITX-Maum 1144 | 20 phút | |
| 20:55 | 21:15 | Mugunghwa 1196 | 20 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 05:37 | Mugunghwa 1152 | 17 phút | 4,800 won |
| 06:30 | 06:51 | Mugunghwa 1154 | 21 phút | 4,800 won |
| 08:52 | 09:10 | Mugunghwa 1192 | 18 phút | 4,800 won |
| 09:42 | 10:00 | Mugunghwa 1156 | 18 phút | 4,800 won |
| 10:21 | 10:39 | Mugunghwa 1158 | 18 phút | 4,800 won |
| 16:08 | 16:26 | Mugunghwa 1194 | 18 phút | 4,800 won |
| 18:15 | 18:33 | Mugunghwa 1166 | 18 phút | 4,800 won |
| 18:47 | 19:07 | ITX-Maum 1144 | 20 phút | |
| 20:55 | 21:15 | Mugunghwa 1196 | 20 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.