Busan (부산) → Hwamyeong (화명): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Hwamyeong (화명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:20
Chuyến cuối (Ngày thường)20:55
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2005:37Mugunghwa 115217 phút4,800 won
06:3006:51Mugunghwa 115421 phút4,800 won
08:5209:10Mugunghwa 119218 phút4,800 won
09:4210:00Mugunghwa 115618 phút4,800 won
10:2110:39Mugunghwa 115818 phút4,800 won
16:0816:26Mugunghwa 119418 phút4,800 won
18:1518:33Mugunghwa 116618 phút4,800 won
18:4719:07ITX-Maum 114420 phút
20:5521:15Mugunghwa 119620 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2005:37Mugunghwa 115217 phút4,800 won
06:3006:51Mugunghwa 115421 phút4,800 won
08:5209:10Mugunghwa 119218 phút4,800 won
09:4210:00Mugunghwa 115618 phút4,800 won
10:2110:39Mugunghwa 115818 phút4,800 won
16:0816:26Mugunghwa 119418 phút4,800 won
18:1518:33Mugunghwa 116618 phút4,800 won
18:4719:07ITX-Maum 114420 phút
20:5521:15Mugunghwa 119620 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.