Busan (부산) → Namseonghyeon (남성현): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 06:36 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 16 phút | 8,500 won |
| 09:42 | 10:57 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 15 phút | 8,500 won |
| 12:33 | 13:47 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 14 phút | 8,500 won |
| 18:47 | 20:07 | ITX-Maum 1144 | 1 giờ 20 phút | |
| 20:55 | 22:14 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 19 phút | 8,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 06:36 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 16 phút | 8,500 won |
| 09:42 | 10:57 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 15 phút | 8,500 won |
| 12:33 | 13:47 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 14 phút | 8,500 won |
| 18:47 | 20:07 | ITX-Maum 1144 | 1 giờ 20 phút | |
| 20:55 | 22:14 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 19 phút | 8,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.