Busan (부산) → Okcheon (옥천): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Okcheon (옥천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:02
Chuyến cuối (Ngày thường)20:55
Số chuyến (Ngày thường)16
Thời gian ngắn nhất2 giờ 54 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0208:10ITX-Saemaeul 10023 giờ 8 phút25,000 won
05:2008:56Mugunghwa 11523 giờ 36 phút25,000 won
06:3009:55Mugunghwa 11543 giờ 25 phút25,000 won
08:1011:04ITX-Saemaeul 10062 giờ 54 phút25,000 won
08:5212:27Mugunghwa 11923 giờ 35 phút25,000 won
09:4213:13Mugunghwa 11563 giờ 31 phút25,000 won
10:2113:42Mugunghwa 11583 giờ 21 phút25,000 won
11:5614:52ITX-Saemaeul 10102 giờ 56 phút25,000 won
12:3315:54Mugunghwa 11603 giờ 21 phút25,000 won
13:3416:59Mugunghwa 11623 giờ 25 phút25,000 won
15:0418:05ITX-Saemaeul 10163 giờ 1 phút25,000 won
15:2918:42Mugunghwa 11643 giờ 13 phút25,000 won
17:2720:23ITX-Saemaeul 10202 giờ 56 phút25,000 won
18:1521:35Mugunghwa 11663 giờ 20 phút25,000 won
20:0123:15ITX-Maum 11363 giờ 14 phút25,000 won
20:5500:23Mugunghwa 11963 giờ 28 phút25,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0208:10ITX-Saemaeul 10023 giờ 8 phút25,000 won
05:2008:56Mugunghwa 11523 giờ 36 phút25,000 won
06:3009:55Mugunghwa 11543 giờ 25 phút25,000 won
08:1011:04ITX-Saemaeul 10062 giờ 54 phút25,000 won
08:5212:25Mugunghwa 11923 giờ 33 phút25,000 won
09:4213:13Mugunghwa 11563 giờ 31 phút25,000 won
10:2113:42Mugunghwa 11583 giờ 21 phút25,000 won
11:5614:52ITX-Saemaeul 10102 giờ 56 phút25,000 won
12:3315:54Mugunghwa 11603 giờ 21 phút25,000 won
13:3416:59Mugunghwa 11623 giờ 25 phút25,000 won
15:0418:05ITX-Saemaeul 10163 giờ 1 phút25,000 won
15:2918:42Mugunghwa 11643 giờ 13 phút25,000 won
17:2720:23ITX-Saemaeul 10202 giờ 56 phút25,000 won
18:1521:35Mugunghwa 11663 giờ 20 phút25,000 won
20:0123:15ITX-Maum 11363 giờ 14 phút25,000 won
20:5500:23Mugunghwa 11963 giờ 28 phút25,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.