Busan (부산) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:19
Chuyến cuối (Ngày thường)22:16
Số chuyến (Ngày thường)44
Thời gian ngắn nhất1 giờ 39 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1907:05Ktx 41 giờ 46 phút37,600 won
05:3407:20KTX-Sancheon 3041 giờ 46 phút37,600 won
05:3907:26Ktx 61 giờ 47 phút37,600 won
05:5007:51Ktx 3062 giờ 1 phút37,400 won
06:0908:07KTX-Sancheon (A-type) 101 giờ 58 phút37,600 won
06:1108:37Ktx 1022 giờ 26 phút32,500 won
06:4508:45KTX-Sancheon 3082 giờ 0 phút37,600 won
06:5808:51Ktx 121 giờ 53 phút37,600 won
07:1009:28KTX-Sancheon (A-type) 3102 giờ 18 phút32,700 won
07:1209:13KTX-Sancheon 3122 giờ 1 phút37,400 won
07:4809:40Ktx 161 giờ 52 phút37,600 won
08:0110:27Ktx 1042 giờ 26 phút31,700 won
08:2810:15KTX-Sancheon (B-type) 3141 giờ 47 phút37,600 won
08:3910:32Ktx 181 giờ 53 phút37,600 won
09:0510:52KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 47 phút37,600 won
10:0611:59KTX-Sancheon 3201 giờ 53 phút37,600 won
10:4712:35KTX-Sancheon 3241 giờ 48 phút37,600 won
10:5412:53Ktx 321 giờ 59 phút37,600 won
12:0013:53Ktx 341 giờ 53 phút37,600 won
12:1914:32KTX-Sancheon (A-type) 1062 giờ 13 phút32,500 won
12:3914:25KTX-Sancheon 3281 giờ 46 phút37,600 won
13:2215:43KTX-Sancheon 1082 giờ 21 phút32,500 won
13:3815:25KTX-Sancheon 3341 giờ 47 phút37,600 won
14:0015:52Ktx 401 giờ 52 phút37,600 won
14:2016:06Ktx 421 giờ 46 phút37,600 won
14:2416:17KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 53 phút37,600 won
15:1717:42Ktx 1102 giờ 25 phút32,500 won
15:2817:15Ktx 3421 giờ 47 phút37,600 won
16:0417:50KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 46 phút37,600 won
16:0918:06KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 57 phút37,600 won
16:1518:13KTX-Sancheon 501 giờ 58 phút37,600 won
17:0018:46Ktx 581 giờ 46 phút37,600 won
17:2819:15KTX-Sancheon 3501 giờ 47 phút37,600 won
18:0019:53KTX-Sancheon 621 giờ 53 phút37,600 won
18:0019:53KTX-Sancheon (B-type) 90621 giờ 53 phút37,600 won
18:3220:31Ktx 641 giờ 59 phút37,600 won
18:5120:44KTX-Sancheon (A-type) 3541 giờ 53 phút37,600 won
19:1721:02Ktx 681 giờ 45 phút37,600 won
20:0021:39KTX-Sancheon 3561 giờ 39 phút37,600 won
20:3622:58Ktx 1142 giờ 22 phút31,700 won
21:0022:52Ktx 761 giờ 52 phút37,600 won
21:4123:29Ktx 801 giờ 48 phút37,600 won
21:4923:36KTX-Sancheon (A-type) 3641 giờ 47 phút37,600 won
22:1600:22KTX-Sancheon (A-type) 3662 giờ 6 phút37,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1907:05Ktx 41 giờ 46 phút37,600 won
05:3407:20KTX-Sancheon 3041 giờ 46 phút37,600 won
05:3907:26Ktx 61 giờ 47 phút37,600 won
05:5007:51Ktx 3062 giờ 1 phút37,400 won
06:0908:07Ktx 1421 giờ 58 phút37,600 won
06:1108:37Ktx 1022 giờ 26 phút32,500 won
06:2108:22Ktx 1442 giờ 1 phút37,200 won
06:4508:45KTX-Sancheon 3082 giờ 0 phút37,600 won
06:5808:51Ktx 121 giờ 53 phút37,600 won
07:1009:28KTX-Sancheon (A-type) 3102 giờ 18 phút32,700 won
07:1209:13Ktx 40122 giờ 1 phút37,400 won
07:4809:40Ktx 161 giờ 52 phút37,600 won
08:0009:51KTX-Sancheon 3701 giờ 51 phút37,600 won
08:0110:27Ktx 1042 giờ 26 phút31,700 won
08:2810:15KTX-Sancheon (B-type) 3141 giờ 47 phút37,600 won
08:3910:32Ktx 181 giờ 53 phút37,600 won
09:0510:52KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 47 phút37,600 won
10:0611:59KTX-Sancheon 3201 giờ 53 phút37,600 won
10:4712:35KTX-Sancheon 3241 giờ 48 phút37,600 won
10:5412:53Ktx 321 giờ 59 phút37,600 won
12:0013:53Ktx 341 giờ 53 phút37,600 won
12:3914:25KTX-Sancheon 3281 giờ 46 phút37,600 won
13:2215:43KTX-Sancheon 1082 giờ 21 phút32,500 won
13:3815:25KTX-Sancheon 3341 giờ 47 phút37,600 won
14:0015:52Ktx 401 giờ 52 phút37,600 won
14:2016:06Ktx 421 giờ 46 phút37,600 won
14:2416:17KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 53 phút37,600 won
15:0616:52Ktx 1501 giờ 46 phút37,600 won
15:1717:42Ktx 1102 giờ 25 phút32,500 won
15:2817:15Ktx 3421 giờ 47 phút37,600 won
16:0417:50KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 46 phút37,600 won
16:0918:06KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 57 phút37,600 won
16:1518:13Ktx 1521 giờ 58 phút37,600 won
17:0018:46Ktx 581 giờ 46 phút37,600 won
17:2819:15Ktx 40501 giờ 47 phút37,600 won
17:4019:30KTX-Sancheon 3761 giờ 50 phút37,600 won
18:0019:53KTX-Sancheon 621 giờ 53 phút37,600 won
18:3220:31Ktx 641 giờ 59 phút37,600 won
18:5120:44KTX-Sancheon 40541 giờ 53 phút37,600 won
19:1721:02Ktx 681 giờ 45 phút37,600 won
20:0021:39KTX-Sancheon 3561 giờ 39 phút37,600 won
20:3622:58Ktx 1142 giờ 22 phút31,700 won
21:0022:52Ktx 761 giờ 52 phút37,600 won
21:4123:29Ktx 801 giờ 48 phút37,600 won
21:4923:36KTX-Sancheon 40641 giờ 47 phút37,600 won
21:5600:22KTX-Sancheon 3802 giờ 26 phút
22:1600:22KTX-Sancheon (A-type) 3662 giờ 6 phút37,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.