Osong (오송) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Osong (오송) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)23:26
Số chuyến (Ngày thường)36
Thời gian ngắn nhất1 giờ 42 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1108:06Ktx 3011 giờ 55 phút37,600 won
06:5708:51Ktx 71 giờ 54 phút37,600 won
07:2109:22Ktx 92 giờ 1 phút37,600 won
07:5209:39Ktx 111 giờ 47 phút37,600 won
07:5809:53Ktx 3071 giờ 55 phút37,600 won
08:0809:57KTX-Sancheon 3091 giờ 49 phút37,600 won
08:1410:03Ktx 131 giờ 49 phút37,600 won
08:5710:52KTX-Sancheon 3131 giờ 55 phút37,600 won
09:0311:16KTX-Sancheon (A-type) 1012 giờ 13 phút32,500 won
10:0012:01KTX-Sancheon 3172 giờ 1 phút37,600 won
10:1612:35Ktx 1032 giờ 19 phút32,500 won
10:4112:39KTX-Sancheon 3191 giờ 58 phút37,600 won
11:2213:14Ktx 271 giờ 52 phút37,600 won
11:3113:26KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 55 phút37,600 won
13:1515:03Ktx 3251 giờ 48 phút37,600 won
13:5215:47KTX-Sancheon 351 giờ 55 phút37,600 won
14:1215:59Ktx 371 giờ 47 phút37,600 won
14:1716:06KTX-Sancheon 3311 giờ 49 phút37,600 won
14:4816:35Ktx 411 giờ 47 phút37,600 won
15:0616:50Ktx 431 giờ 44 phút37,600 won
15:4617:39KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 53 phút37,600 won
15:5317:47Ktx 471 giờ 54 phút37,600 won
16:1517:58KTX-Sancheon 3391 giờ 43 phút37,600 won
17:3919:33KTX-Sancheon 3451 giờ 54 phút37,600 won
17:4619:47Ktx 572 giờ 1 phút37,600 won
19:0020:55Ktx 631 giờ 55 phút37,600 won
19:1121:06Ktx 3511 giờ 55 phút37,600 won
19:1821:14Ktx 651 giờ 56 phút37,600 won
19:3522:06Ktx 1092 giờ 31 phút31,700 won
20:1722:10KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 53 phút37,600 won
20:1722:10KTX-Sancheon 90691 giờ 53 phút37,600 won
20:5222:38Ktx 711 giờ 46 phút37,600 won
21:2023:21KTX-Sancheon 3592 giờ 1 phút37,600 won
22:0823:57KTX-Sancheon (A-type) 3631 giờ 49 phút37,600 won
22:1600:05Ktx 771 giờ 49 phút37,600 won
23:2601:08KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 42 phút37,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1108:06Ktx 3011 giờ 55 phút37,600 won
06:5708:51KTX-Sancheon 1411 giờ 54 phút37,600 won
07:1109:10KTX-Sancheon 3691 giờ 59 phút37,600 won
07:2109:22Ktx 92 giờ 1 phút37,600 won
07:5209:39Ktx 111 giờ 47 phút37,600 won
07:5809:53Ktx 3071 giờ 55 phút37,600 won
08:0809:57KTX-Sancheon 3091 giờ 49 phút37,600 won
08:1410:03Ktx 131 giờ 49 phút37,600 won
08:5710:52KTX-Sancheon 3131 giờ 55 phút37,600 won
10:0012:01KTX-Sancheon 3172 giờ 1 phút37,600 won
10:1612:35Ktx 1032 giờ 19 phút32,500 won
10:4112:39KTX-Sancheon 3191 giờ 58 phút37,600 won
11:0712:57Ktx 1431 giờ 50 phút37,200 won
11:2213:14Ktx 271 giờ 52 phút37,600 won
11:3113:26KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 55 phút37,600 won
13:1515:03Ktx 3251 giờ 48 phút37,600 won
13:5215:47KTX-Sancheon 351 giờ 55 phút37,600 won
14:1215:59Ktx 371 giờ 47 phút37,600 won
14:1716:06KTX-Sancheon 3311 giờ 49 phút37,600 won
14:4816:35Ktx 411 giờ 47 phút37,600 won
15:0616:50Ktx 431 giờ 44 phút37,600 won
15:3617:23Ktx 1471 giờ 47 phút37,600 won
15:4617:39KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 53 phút37,600 won
15:5317:47Ktx 471 giờ 54 phút37,600 won
16:1517:58KTX-Sancheon 3391 giờ 43 phút37,600 won
17:3919:33KTX-Sancheon 3451 giờ 54 phút37,600 won
17:4619:47Ktx 572 giờ 1 phút37,600 won
19:0020:55Ktx 631 giờ 55 phút37,600 won
19:1121:06Ktx 3511 giờ 55 phút37,600 won
19:1821:14Ktx 651 giờ 56 phút37,600 won
19:3522:06Ktx 1092 giờ 31 phút31,700 won
19:5221:38Ktx 1531 giờ 46 phút37,600 won
20:1122:00KTX-Sancheon 3791 giờ 49 phút37,600 won
20:1722:10KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 53 phút37,600 won
20:1722:10KTX-Sancheon 90691 giờ 53 phút37,600 won
20:5222:38Ktx 711 giờ 46 phút37,600 won
21:2023:21Ktx 40592 giờ 1 phút37,600 won
22:0823:57KTX-Sancheon (A-type) 3631 giờ 49 phút37,600 won
22:1600:05Ktx 771 giờ 49 phút37,600 won
23:2601:08KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 42 phút37,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.