Busan (부산) → Sang-dong (상동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 56 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 06:19 | Mugunghwa 1152 | 59 phút | 6,700 won |
| 06:30 | 07:29 | Mugunghwa 1154 | 59 phút | 6,700 won |
| 07:31 | 08:28 | ITX-Maum 1132 | 57 phút | 6,700 won |
| 08:52 | 09:52 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 0 phút | 6,700 won |
| 09:42 | 10:38 | Mugunghwa 1156 | 56 phút | 6,700 won |
| 12:33 | 13:31 | Mugunghwa 1160 | 58 phút | 6,700 won |
| 16:08 | 17:08 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 0 phút | 6,700 won |
| 18:47 | 19:49 | ITX-Maum 1144 | 1 giờ 2 phút | |
| 20:01 | 20:59 | ITX-Maum 1136 | 58 phút | 6,700 won |
| 20:55 | 21:57 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 2 phút | 6,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 06:19 | Mugunghwa 1152 | 59 phút | 6,700 won |
| 06:30 | 07:29 | Mugunghwa 1154 | 59 phút | 6,700 won |
| 07:31 | 08:28 | ITX-Maum 1132 | 57 phút | 6,700 won |
| 08:52 | 09:52 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 0 phút | 6,700 won |
| 09:42 | 10:38 | Mugunghwa 1156 | 56 phút | 6,700 won |
| 12:33 | 13:31 | Mugunghwa 1160 | 58 phút | 6,700 won |
| 16:08 | 17:08 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 0 phút | 6,700 won |
| 18:47 | 19:49 | ITX-Maum 1144 | 1 giờ 2 phút | |
| 20:01 | 20:59 | ITX-Maum 1136 | 58 phút | 6,700 won |
| 20:55 | 21:57 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 2 phút | 6,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.