Busan (부산) → Simcheon (심천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 08:41 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 21 phút | 23,200 won |
| 08:52 | 12:14 | Mugunghwa 1192 | 3 giờ 22 phút | 23,200 won |
| 13:34 | 16:42 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 8 phút | 23,200 won |
| 15:29 | 18:29 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 0 phút | 23,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 08:41 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 21 phút | 23,200 won |
| 08:52 | 12:12 | Mugunghwa 1192 | 3 giờ 20 phút | 23,200 won |
| 13:34 | 16:44 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 10 phút | 23,200 won |
| 15:29 | 18:29 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 0 phút | 23,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.