Busan (부산) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:00
Chuyến cuối (Ngày thường)23:00
Số chuyến (Ngày thường)34
Thời gian ngắn nhất2 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0007:35KTX-Sancheon (A-type) 3022 giờ 35 phút52,700 won
05:3408:03KTX-Sancheon 3042 giờ 29 phút52,700 won
05:5008:41Ktx 3062 giờ 51 phút52,100 won
06:4509:29KTX-Sancheon 3082 giờ 44 phút52,700 won
07:1010:17KTX-Sancheon (A-type) 3103 giờ 7 phút47,000 won
07:1210:03KTX-Sancheon 3122 giờ 51 phút52,100 won
08:2810:59KTX-Sancheon (B-type) 3142 giờ 31 phút52,700 won
08:5911:24KTX-Sancheon (A-type) 3162 giờ 25 phút52,700 won
09:1311:46Ktx 3182 giờ 33 phút52,700 won
10:0612:43KTX-Sancheon 3202 giờ 37 phút52,700 won
10:3313:08Ktx 3222 giờ 35 phút52,700 won
10:4713:25KTX-Sancheon 3242 giờ 38 phút52,700 won
12:1214:52KTX-Sancheon (A-type) 3262 giờ 40 phút52,700 won
12:3915:09KTX-Sancheon 3282 giờ 30 phút52,700 won
12:4415:23Ktx 3302 giờ 39 phút52,100 won
13:3416:04KTX-Sancheon 3322 giờ 30 phút52,700 won
13:3816:09KTX-Sancheon 3342 giờ 31 phút52,700 won
14:0916:46Ktx 3362 giờ 37 phút52,700 won
14:2417:01KTX-Sancheon (A-type) 3382 giờ 37 phút52,700 won
14:4017:19KTX-Sancheon (A-type) 3402 giờ 39 phút52,100 won
15:2817:53Ktx 3422 giờ 25 phút52,700 won
15:3918:11KTX-Sancheon (A-type) 3442 giờ 32 phút52,700 won
16:0418:47KTX-Sancheon (A-type) 3462 giờ 43 phút52,700 won
16:4319:26Ktx 3482 giờ 43 phút52,700 won
17:2819:58KTX-Sancheon 3502 giờ 30 phút52,700 won
18:1120:47KTX-Sancheon (A-type) 3522 giờ 36 phút52,700 won
18:5121:29KTX-Sancheon (A-type) 3542 giờ 38 phút52,700 won
20:0022:28KTX-Sancheon 3562 giờ 28 phút52,700 won
20:1522:45Ktx 3582 giờ 30 phút52,700 won
20:4923:20KTX-Sancheon (A-type) 3602 giờ 31 phút52,700 won
21:1423:39KTX-Sancheon (A-type) 3622 giờ 25 phút52,700 won
21:4900:20KTX-Sancheon (A-type) 3642 giờ 31 phút52,700 won
22:1601:06KTX-Sancheon (A-type) 3662 giờ 50 phút52,100 won
23:0001:17Ktx 3682 giờ 17 phút52,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0007:35KTX-Sancheon (A-type) 3022 giờ 35 phút52,700 won
05:3408:03KTX-Sancheon 3042 giờ 29 phút52,700 won
05:5008:41Ktx 3062 giờ 51 phút52,100 won
06:4509:29KTX-Sancheon 3082 giờ 44 phút52,700 won
07:1010:17KTX-Sancheon (A-type) 3103 giờ 7 phút47,000 won
07:1210:03Ktx 40122 giờ 51 phút52,100 won
08:0010:41KTX-Sancheon 3702 giờ 41 phút52,700 won
08:2810:59KTX-Sancheon (B-type) 3142 giờ 31 phút52,700 won
08:5911:24KTX-Sancheon (A-type) 3162 giờ 25 phút52,700 won
09:1311:46Ktx 3182 giờ 33 phút52,700 won
09:3012:03KTX-Sancheon 3722 giờ 33 phút52,700 won
10:0612:43KTX-Sancheon 3202 giờ 37 phút52,700 won
10:3313:08Ktx 3222 giờ 35 phút52,700 won
10:4713:25KTX-Sancheon 3242 giờ 38 phút52,700 won
12:1214:52KTX-Sancheon (A-type) 3262 giờ 40 phút52,700 won
12:3915:09KTX-Sancheon 3282 giờ 30 phút52,700 won
12:4415:23Ktx 3302 giờ 39 phút52,100 won
13:3416:04KTX-Sancheon (A-type) 40322 giờ 30 phút52,700 won
13:3816:09KTX-Sancheon 3342 giờ 31 phút52,700 won
14:0916:46Ktx 3362 giờ 37 phút52,700 won
14:2417:01KTX-Sancheon (A-type) 3382 giờ 37 phút52,700 won
14:4017:19KTX-Sancheon (A-type) 3402 giờ 39 phút52,100 won
15:2817:53Ktx 3422 giờ 25 phút52,700 won
15:3918:11KTX-Sancheon (A-type) 3442 giờ 32 phút52,700 won
15:4318:19KTX-Sancheon 3742 giờ 36 phút52,700 won
16:0418:47KTX-Sancheon (A-type) 3462 giờ 43 phút52,700 won
16:4319:26Ktx 3482 giờ 43 phút52,700 won
17:2819:58Ktx 40502 giờ 30 phút52,700 won
17:4020:26KTX-Sancheon 3762 giờ 46 phút52,700 won
18:1120:47KTX-Sancheon (A-type) 3522 giờ 36 phút52,700 won
18:5121:29KTX-Sancheon 40542 giờ 38 phút52,700 won
19:2422:10KTX-Sancheon (A-type) 3782 giờ 46 phút52,700 won
20:0022:28KTX-Sancheon 3562 giờ 28 phút52,700 won
20:1522:45Ktx 3582 giờ 30 phút52,700 won
20:4923:20KTX-Sancheon (A-type) 3602 giờ 31 phút52,700 won
21:1423:39KTX-Sancheon (A-type) 3622 giờ 25 phút52,700 won
21:4900:20KTX-Sancheon 40642 giờ 31 phút52,700 won
21:5601:06KTX-Sancheon 3803 giờ 10 phút46,700 won
22:1601:06KTX-Sancheon (A-type) 3662 giờ 50 phút52,100 won
23:0001:17Ktx 3682 giờ 17 phút52,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.