Busan (부산) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:02
Chuyến cuối (Ngày thường)19:54
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất2 giờ 32 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0209:50ITX-Saemaeul 10024 giờ 48 phút38,600 won
05:2010:39Mugunghwa 11525 giờ 19 phút38,600 won
06:2610:34ITX-Saemaeul 10044 giờ 8 phút38,600 won
06:3011:35Mugunghwa 11545 giờ 5 phút38,600 won
08:1012:36ITX-Saemaeul 10064 giờ 26 phút38,600 won
08:1912:48ITX-Saemaeul 10084 giờ 29 phút38,600 won
08:2010:58Ktx 1222 giờ 38 phút44,000 won
09:4214:54Mugunghwa 11565 giờ 12 phút38,600 won
10:2115:18Mugunghwa 11584 giờ 57 phút38,600 won
11:5616:24ITX-Saemaeul 10104 giờ 28 phút38,600 won
12:3317:31Mugunghwa 11604 giờ 58 phút38,600 won
13:0717:39ITX-Saemaeul 10124 giờ 32 phút38,600 won
13:1715:57Ktx 1242 giờ 40 phút44,000 won
13:3418:45Mugunghwa 11625 giờ 11 phút38,600 won
14:4219:20ITX-Maum 10144 giờ 38 phút38,600 won
15:0419:39ITX-Saemaeul 10164 giờ 35 phút38,600 won
15:2920:25Mugunghwa 11644 giờ 56 phút38,600 won
17:0421:13ITX-Maum 10184 giờ 9 phút38,600 won
17:2721:54ITX-Saemaeul 10204 giờ 27 phút38,600 won
17:5020:34Ktx 1262 giờ 44 phút44,000 won
18:0822:19ITX-Saemaeul 10224 giờ 11 phút38,600 won
18:1523:13Mugunghwa 11664 giờ 58 phút38,600 won
19:2323:29ITX-Saemaeul 10244 giờ 6 phút38,600 won
19:5422:26Ktx 1282 giờ 32 phút44,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0209:50ITX-Saemaeul 10024 giờ 48 phút38,600 won
05:2010:39Mugunghwa 11525 giờ 19 phút38,600 won
06:2610:34ITX-Saemaeul 10044 giờ 8 phút38,600 won
06:3011:35Mugunghwa 11545 giờ 5 phút38,600 won
06:3609:21Ktx 1722 giờ 45 phút44,000 won
08:1012:36ITX-Saemaeul 10064 giờ 26 phút38,600 won
08:1912:48ITX-Saemaeul 10084 giờ 29 phút38,600 won
08:2010:58Ktx 1222 giờ 38 phút44,000 won
09:4214:54Mugunghwa 11565 giờ 12 phút38,600 won
10:1713:01Ktx 1742 giờ 44 phút44,000 won
10:2115:18Mugunghwa 11584 giờ 57 phút38,600 won
11:5616:24ITX-Saemaeul 10104 giờ 28 phút38,600 won
12:3317:31Mugunghwa 11604 giờ 58 phút38,600 won
13:0717:39ITX-Saemaeul 10124 giờ 32 phút38,600 won
13:1715:57Ktx 1242 giờ 40 phút44,000 won
13:3418:45Mugunghwa 11625 giờ 11 phút38,600 won
14:0318:06ITX-Saemaeul 11024 giờ 3 phút38,600 won
14:4219:20ITX-Maum 10144 giờ 38 phút38,600 won
15:0419:39ITX-Saemaeul 10164 giờ 35 phút38,600 won
15:2017:52Ktx 1762 giờ 32 phút44,000 won
15:2920:25Mugunghwa 11644 giờ 56 phút38,600 won
17:0421:13ITX-Maum 10184 giờ 9 phút38,600 won
17:2721:54ITX-Saemaeul 10204 giờ 27 phút38,600 won
17:5020:34Ktx 1262 giờ 44 phút44,000 won
18:0822:19ITX-Saemaeul 10224 giờ 11 phút38,600 won
18:1523:13Mugunghwa 11664 giờ 58 phút38,600 won
19:2323:29ITX-Saemaeul 10244 giờ 6 phút38,600 won
19:5422:26Ktx 1282 giờ 32 phút44,000 won
20:0422:36Ktx 1782 giờ 32 phút44,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.