Suwon (수원) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:31
Chuyến cuối (Ngày thường)20:45
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất2 giờ 41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3111:09ITX-Saemaeul 10014 giờ 38 phút38,600 won
06:4411:28ITX-Saemaeul 10034 giờ 44 phút38,600 won
07:1412:53Mugunghwa 11515 giờ 39 phút38,600 won
07:3411:47ITX-Saemaeul 10054 giờ 13 phút38,600 won
07:5013:04Mugunghwa 11535 giờ 14 phút38,600 won
08:3413:43Mugunghwa 11555 giờ 9 phút38,600 won
08:4611:33Ktx 1212 giờ 47 phút44,000 won
09:2213:38ITX-Maum 10074 giờ 16 phút38,600 won
10:4713:35Ktx 1232 giờ 48 phút44,000 won
10:5615:21ITX-Saemaeul 10094 giờ 25 phút38,600 won
11:2515:31ITX-Maum 10114 giờ 6 phút38,600 won
12:3516:54ITX-Saemaeul 10134 giờ 19 phút38,600 won
12:5917:27ITX-Maum 10154 giờ 28 phút38,600 won
13:3718:57Mugunghwa 11575 giờ 20 phút38,600 won
14:2518:45ITX-Saemaeul 10174 giờ 20 phút38,600 won
14:3819:50Mugunghwa 11595 giờ 12 phút38,600 won
15:2320:09Mugunghwa 11614 giờ 46 phút38,600 won
16:1220:32ITX-Saemaeul 10194 giờ 20 phút38,600 won
16:4219:23Ktx 1252 giờ 41 phút44,000 won
17:2321:24ITX-Saemaeul 10214 giờ 1 phút38,600 won
17:3222:11ITX-Saemaeul 10234 giờ 39 phút38,600 won
18:0623:13Mugunghwa 11635 giờ 7 phút38,600 won
19:3322:14Ktx 1272 giờ 41 phút44,000 won
20:4500:57ITX-Saemaeul 10254 giờ 12 phút38,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3111:09ITX-Saemaeul 10014 giờ 38 phút38,600 won
06:4411:28ITX-Saemaeul 10034 giờ 44 phút38,600 won
07:1412:53Mugunghwa 11515 giờ 39 phút38,600 won
07:2610:15Ktx 1712 giờ 49 phút44,000 won
07:3411:47ITX-Saemaeul 10054 giờ 13 phút38,600 won
07:5013:04Mugunghwa 11535 giờ 14 phút38,600 won
08:3413:43Mugunghwa 11555 giờ 9 phút38,600 won
08:4611:33Ktx 1212 giờ 47 phút44,000 won
09:2213:38ITX-Maum 10074 giờ 16 phút38,600 won
10:4713:35Ktx 1232 giờ 48 phút44,000 won
10:5615:21ITX-Saemaeul 10094 giờ 25 phút38,600 won
11:2515:31ITX-Maum 10114 giờ 6 phút38,600 won
11:5216:11ITX-Saemaeul 11014 giờ 19 phút38,600 won
12:0614:50Ktx 1732 giờ 44 phút44,000 won
12:3516:54ITX-Saemaeul 10134 giờ 19 phút38,600 won
12:5917:27ITX-Maum 10154 giờ 28 phút38,600 won
13:3718:57Mugunghwa 11575 giờ 20 phút38,600 won
14:2518:45ITX-Saemaeul 10174 giờ 20 phút38,600 won
14:3819:50Mugunghwa 11595 giờ 12 phút38,600 won
15:2320:09Mugunghwa 11614 giờ 46 phút38,600 won
15:5618:38Ktx 1752 giờ 42 phút44,000 won
16:1220:32ITX-Saemaeul 10194 giờ 20 phút38,600 won
16:4219:23Ktx 1252 giờ 41 phút44,000 won
17:2321:24ITX-Saemaeul 10214 giờ 1 phút38,600 won
17:3222:11ITX-Saemaeul 10234 giờ 39 phút38,600 won
18:0623:13Mugunghwa 11635 giờ 7 phút38,600 won
19:3322:14Ktx 1272 giờ 41 phút44,000 won
20:2323:09Ktx 1772 giờ 46 phút44,000 won
20:4500:57ITX-Saemaeul 10254 giờ 12 phút38,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.