Busan (부산) → Yeongdong (영동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 22 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 07:47 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 45 phút | 22,200 won |
| 05:20 | 08:30 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 10 phút | 22,200 won |
| 06:30 | 09:34 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 4 phút | 22,200 won |
| 07:31 | 10:36 | ITX-Maum 1132 | 3 giờ 5 phút | 22,200 won |
| 08:10 | 10:45 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 35 phút | 22,200 won |
| 08:19 | 11:02 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 43 phút | 22,200 won |
| 08:52 | 12:03 | Mugunghwa 1192 | 3 giờ 11 phút | 22,200 won |
| 09:42 | 12:53 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 11 phút | 22,200 won |
| 10:21 | 13:23 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 2 phút | 22,200 won |
| 11:56 | 14:33 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 37 phút | 22,200 won |
| 12:33 | 15:35 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 2 phút | 22,200 won |
| 13:07 | 15:52 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 45 phút | 22,200 won |
| 13:34 | 16:27 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 53 phút | 22,200 won |
| 14:42 | 17:20 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 38 phút | 22,200 won |
| 15:04 | 17:46 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 42 phút | 22,200 won |
| 15:29 | 18:19 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 50 phút | 22,200 won |
| 16:08 | 19:19 | Mugunghwa 1194 | 3 giờ 11 phút | 22,200 won |
| 17:27 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 38 phút | 22,200 won |
| 18:15 | 21:16 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 1 phút | 22,200 won |
| 18:27 | 20:58 | ITX-Maum 1134 | 2 giờ 31 phút | 22,200 won |
| 20:01 | 22:57 | ITX-Maum 1136 | 2 giờ 56 phút | 22,200 won |
| 20:55 | 00:03 | Mugunghwa 1196 | 3 giờ 8 phút | 22,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 07:47 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 45 phút | 22,200 won |
| 05:20 | 08:30 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 10 phút | 22,200 won |
| 06:30 | 09:34 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 4 phút | 22,200 won |
| 07:31 | 10:36 | ITX-Maum 1132 | 3 giờ 5 phút | 22,200 won |
| 08:10 | 10:45 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 35 phút | 22,200 won |
| 08:19 | 11:02 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 43 phút | 22,200 won |
| 08:52 | 12:03 | Mugunghwa 1192 | 3 giờ 11 phút | 22,200 won |
| 09:42 | 12:53 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 11 phút | 22,200 won |
| 10:21 | 13:23 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 2 phút | 22,200 won |
| 11:56 | 14:33 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 37 phút | 22,200 won |
| 12:33 | 15:35 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 2 phút | 22,200 won |
| 13:07 | 15:52 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 45 phút | 22,200 won |
| 13:34 | 16:27 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 53 phút | 22,200 won |
| 14:42 | 17:20 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 38 phút | 22,200 won |
| 15:04 | 17:46 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 42 phút | 22,200 won |
| 15:29 | 18:19 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 50 phút | 22,200 won |
| 16:08 | 19:19 | Mugunghwa 1194 | 3 giờ 11 phút | 22,200 won |
| 17:27 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 38 phút | 22,200 won |
| 18:15 | 21:16 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 1 phút | 22,200 won |
| 18:27 | 20:58 | ITX-Maum 1134 | 2 giờ 31 phút | 22,200 won |
| 20:01 | 22:57 | ITX-Maum 1136 | 2 giờ 56 phút | 22,200 won |
| 20:55 | 00:03 | Mugunghwa 1196 | 3 giờ 8 phút | 22,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.