Centum (센텀) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 4 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:14 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 18 phút | 31,100 won |
| 08:11 | 10:15 | KTX-Eum 706 | 2 giờ 4 phút | 31,100 won |
| 15:25 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 3 giờ 17 phút | 31,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:14 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 18 phút | 31,100 won |
| 08:11 | 10:15 | KTX-Eum 706 | 2 giờ 4 phút | 31,100 won |
| 15:25 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 3 giờ 17 phút | 31,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.