Changwon (창원) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 19 |
| Thời gian ngắn nhất | 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:04 | 05:11 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 7 phút | 7,500 won |
| 06:41 | 06:48 | KTX-Sancheon 204 | 7 phút | 7,500 won |
| 07:18 | 07:26 | ITX-Maum 1902 | 8 phút | 4,800 won |
| 07:39 | 07:46 | KTX-Sancheon 382 | 7 phút | 7,500 won |
| 08:10 | 08:18 | Mugunghwa 1962 | 8 phút | 2,600 won |
| 08:32 | 08:40 | Mugunghwa 1952 | 8 phút | 4,800 won |
| 08:40 | 08:49 | ITX-Saemaeul 1112 | 9 phút | 4,800 won |
| 10:31 | 10:38 | KTX-Sancheon 208 | 7 phút | 7,500 won |
| 11:15 | 11:24 | Mugunghwa 1954 | 9 phút | 4,800 won |
| 11:34 | 11:42 | Saemaeul 1932 | 8 phút | 4,800 won |
| 12:56 | 13:04 | ITX-Maum 1904 | 8 phút | 4,800 won |
| 13:18 | 13:25 | Ktx 212 | 7 phút | 7,500 won |
| 15:36 | 15:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 7 phút | 7,500 won |
| 16:14 | 16:21 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 7 phút | 7,500 won |
| 17:06 | 17:14 | Mugunghwa 1964 | 8 phút | 2,600 won |
| 17:13 | 17:20 | KTX-Sancheon 386 | 7 phút | 7,500 won |
| 19:00 | 19:08 | Mugunghwa 1982 | 8 phút | 4,800 won |
| 19:09 | 19:17 | Mugunghwa 1956 | 8 phút | 4,800 won |
| 22:33 | 22:41 | Mugunghwa 1958 | 8 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:04 | 05:11 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 7 phút | 7,500 won |
| 06:41 | 06:48 | KTX-Sancheon 204 | 7 phút | 7,500 won |
| 07:18 | 07:26 | ITX-Maum 1902 | 8 phút | 4,800 won |
| 07:39 | 07:46 | KTX-Sancheon 382 | 7 phút | 7,500 won |
| 08:10 | 08:18 | Mugunghwa 1962 | 8 phút | 2,600 won |
| 08:32 | 08:40 | Mugunghwa 1952 | 8 phút | 4,800 won |
| 08:40 | 08:49 | ITX-Saemaeul 1112 | 9 phút | 4,800 won |
| 10:31 | 10:38 | KTX-Sancheon 208 | 7 phút | 7,500 won |
| 11:15 | 11:24 | Mugunghwa 1954 | 9 phút | 4,800 won |
| 11:34 | 11:42 | Saemaeul 1932 | 8 phút | 4,800 won |
| 12:56 | 13:04 | ITX-Maum 1904 | 8 phút | 4,800 won |
| 13:18 | 13:25 | Ktx 212 | 7 phút | 7,500 won |
| 15:36 | 15:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 7 phút | 7,500 won |
| 16:14 | 16:21 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 7 phút | 7,500 won |
| 17:06 | 17:14 | Mugunghwa 1964 | 8 phút | 2,600 won |
| 17:13 | 17:20 | KTX-Sancheon 386 | 7 phút | 7,500 won |
| 19:00 | 19:08 | Mugunghwa 1982 | 8 phút | 4,800 won |
| 19:09 | 19:17 | Mugunghwa 1956 | 8 phút | 4,800 won |
| 22:33 | 22:41 | Mugunghwa 1958 | 8 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.