Changwon (창원) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Changwon (창원) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:04
Chuyến cuối (Ngày thường)21:49
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 45 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0406:58KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 54 phút26,900 won
06:4108:42KTX-Sancheon 2042 giờ 1 phút26,900 won
07:3909:33KTX-Sancheon 3821 giờ 54 phút26,800 won
08:4011:38ITX-Saemaeul 11122 giờ 58 phút24,800 won
10:3112:26KTX-Sancheon 2081 giờ 55 phút26,900 won
13:1815:19Ktx 2122 giờ 1 phút26,500 won
15:3617:36KTX-Sancheon (A-type) 2162 giờ 0 phút26,500 won
16:1418:11KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 57 phút26,900 won
17:1319:12KTX-Sancheon 3861 giờ 59 phút26,800 won
20:0322:00KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 57 phút26,500 won
21:4923:34Ktx 2301 giờ 45 phút26,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0406:58KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 54 phút26,900 won
06:4108:42KTX-Sancheon 2042 giờ 1 phút26,900 won
07:3909:33KTX-Sancheon 3821 giờ 54 phút26,800 won
08:4011:38ITX-Saemaeul 11122 giờ 58 phút24,800 won
10:3112:26KTX-Sancheon 2081 giờ 55 phút26,900 won
12:2714:14KTX-Sancheon 2341 giờ 47 phút26,900 won
13:1815:19Ktx 2122 giờ 1 phút26,500 won
15:3617:36KTX-Sancheon (A-type) 2162 giờ 0 phút26,500 won
16:1418:11KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 57 phút26,900 won
17:1319:12KTX-Sancheon 3861 giờ 59 phút26,800 won
20:0322:00KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 57 phút26,500 won
21:4923:34Ktx 2301 giờ 45 phút26,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.