Changwon (창원) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Changwon (창원) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:08
Chuyến cuối (Ngày thường)23:45
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất30 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0800:45ITX-Saemaeul 111137 phút5,100 won
07:4508:41Mugunghwa 196156 phút3,400 won
08:0208:33KTX-Sancheon 20131 phút7,500 won
08:1308:58Mugunghwa 195145 phút5,100 won
10:5311:28ITX-Maum 190135 phút5,100 won
12:1313:01Mugunghwa 198148 phút5,100 won
15:1315:44KTX-Sancheon 38331 phút7,500 won
16:0016:48Mugunghwa 195348 phút5,100 won
16:2116:57Saemaeul 193136 phút5,100 won
16:3817:08Ktx 21730 phút7,500 won
18:1718:48KTX-Sancheon (B-type) 21931 phút7,500 won
19:3220:20Mugunghwa 195548 phút5,100 won
20:1921:07Mugunghwa 196348 phút3,400 won
21:0121:48Mugunghwa 195747 phút5,100 won
22:2722:59KTX-Sancheon 38732 phút7,500 won
23:0023:36ITX-Maum 190336 phút5,100 won
23:4500:16KTX-Sancheon 22731 phút7,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0800:45ITX-Saemaeul 111137 phút5,100 won
07:4508:41Mugunghwa 196156 phút3,400 won
08:0208:33KTX-Sancheon 20131 phút7,500 won
08:1308:58Mugunghwa 195145 phút5,100 won
10:5311:28ITX-Maum 190135 phút5,100 won
12:1313:01Mugunghwa 198148 phút5,100 won
15:1315:44KTX-Sancheon 38331 phút7,500 won
16:0016:48Mugunghwa 195348 phút5,100 won
16:2116:57Saemaeul 193136 phút5,100 won
16:3817:08Ktx 21730 phút7,500 won
18:1718:48KTX-Sancheon (B-type) 21931 phút7,500 won
19:3220:20Mugunghwa 195548 phút5,100 won
20:1921:07Mugunghwa 196348 phút3,400 won
21:0121:48Mugunghwa 195747 phút5,100 won
22:2722:59KTX-Sancheon 38732 phút7,500 won
23:0023:36ITX-Maum 190336 phút5,100 won
23:4500:16KTX-Sancheon 22731 phút7,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.