Changwonjungang (창원중앙) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:42 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 24 |
| Thời gian ngắn nhất | 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:12 | 06:14 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 06:50 | 07:53 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 3 phút | 9,300 won |
| 07:28 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 19 phút | 9,100 won |
| 07:48 | 08:49 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 08:42 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 28 phút | 9,100 won |
| 08:50 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 2 phút | 9,100 won |
| 09:34 | 10:36 | KTX-Sancheon 206 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 10:39 | 11:42 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 3 phút | 9,300 won |
| 11:25 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 40 phút | 9,100 won |
| 12:22 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 59 phút | 9,300 won |
| 12:54 | 13:50 | Ktx 210 | 56 phút | 9,300 won |
| 13:05 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 17 phút | 9,100 won |
| 13:27 | 14:27 | Ktx 212 | 1 giờ 0 phút | 9,300 won |
| 15:07 | 16:04 | Ktx 214 | 57 phút | 9,300 won |
| 15:45 | 16:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 58 phút | 9,300 won |
| 16:03 | 16:59 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 56 phút | 9,300 won |
| 16:22 | 17:27 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 5 phút | 9,300 won |
| 17:22 | 18:23 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 18:13 | 19:10 | Ktx 222 | 57 phút | 9,300 won |
| 19:18 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 30 phút | 9,100 won |
| 19:53 | 20:54 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 21:16 | 22:14 | KTX-Sancheon 228 | 58 phút | 9,300 won |
| 22:16 | 23:11 | KTX-Sancheon 390 | 55 phút | 9,300 won |
| 22:42 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 18 phút | 9,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:12 | 06:14 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 06:50 | 07:53 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 3 phút | 9,300 won |
| 07:28 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 19 phút | 9,100 won |
| 07:48 | 08:49 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 08:42 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 28 phút | 9,100 won |
| 08:50 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 2 phút | 9,100 won |
| 09:34 | 10:36 | KTX-Sancheon 206 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 10:39 | 11:42 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 3 phút | 9,300 won |
| 11:25 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 40 phút | 9,100 won |
| 11:55 | 12:54 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 59 phút | 9,300 won |
| 12:22 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 59 phút | 9,300 won |
| 12:54 | 13:50 | Ktx 210 | 56 phút | 9,300 won |
| 13:05 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 17 phút | 9,100 won |
| 13:27 | 14:27 | Ktx 212 | 1 giờ 0 phút | 9,300 won |
| 15:07 | 16:04 | Ktx 214 | 57 phút | 9,300 won |
| 15:45 | 16:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 58 phút | 9,300 won |
| 16:03 | 16:59 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 56 phút | 9,300 won |
| 16:22 | 17:27 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 5 phút | 9,300 won |
| 17:22 | 18:23 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 18:13 | 19:10 | Ktx 222 | 57 phút | 9,300 won |
| 18:30 | 19:32 | KTX-Sancheon 236 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 19:18 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 30 phút | 9,100 won |
| 19:53 | 20:54 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 20:22 | 21:20 | KTX-Sancheon 388 | 58 phút | 9,300 won |
| 20:42 | 21:39 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 57 phút | 9,300 won |
| 21:16 | 22:14 | KTX-Sancheon 228 | 58 phút | 9,300 won |
| 22:42 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 18 phút | 9,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.