Dongdaegu Station (동대구) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 23 |
| Thời gian ngắn nhất | 54 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 08:03 | Mugunghwa 1951 | 1 giờ 22 phút | 9,100 won |
| 06:51 | 07:52 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 07:36 | 08:38 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 08:47 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 57 phút | 9,300 won |
| 09:28 | 10:43 | ITX-Maum 1901 | 1 giờ 15 phút | 9,100 won |
| 10:21 | 11:22 | Ktx 205 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 11:35 | 12:29 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 54 phút | 9,300 won |
| 12:03 | 13:06 | Ktx 211 | 1 giờ 3 phút | 9,300 won |
| 12:41 | 13:42 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 14:01 | 15:03 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 14:15 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 58 phút | 9,300 won |
| 14:32 | 15:50 | Mugunghwa 1953 | 1 giờ 18 phút | 9,100 won |
| 15:31 | 16:28 | Ktx 217 | 57 phút | 9,300 won |
| 16:56 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 54 phút | 9,300 won |
| 17:10 | 18:07 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 57 phút | 9,300 won |
| 17:52 | 19:21 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 29 phút | 9,100 won |
| 18:11 | 19:13 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 19:36 | 20:51 | Mugunghwa 1957 | 1 giờ 15 phút | 9,100 won |
| 20:02 | 20:59 | Ktx 225 | 57 phút | 9,300 won |
| 21:16 | 22:17 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 21:28 | 22:50 | ITX-Maum 1903 | 1 giờ 22 phút | 9,100 won |
| 22:36 | 23:35 | KTX-Sancheon 227 | 59 phút | 9,300 won |
| 22:56 | 23:58 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 2 phút | 9,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 08:03 | Mugunghwa 1951 | 1 giờ 22 phút | 9,100 won |
| 06:51 | 07:52 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 07:36 | 08:38 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 08:07 | 09:08 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 08:47 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 57 phút | 9,300 won |
| 09:28 | 10:43 | ITX-Maum 1901 | 1 giờ 15 phút | 9,100 won |
| 10:21 | 11:22 | Ktx 205 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 11:35 | 12:29 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 54 phút | 9,300 won |
| 12:03 | 13:06 | Ktx 211 | 1 giờ 3 phút | 9,300 won |
| 12:41 | 13:42 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 14:01 | 15:03 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 14:15 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 58 phút | 9,300 won |
| 14:32 | 15:50 | Mugunghwa 1953 | 1 giờ 18 phút | 9,100 won |
| 15:31 | 16:28 | Ktx 217 | 57 phút | 9,300 won |
| 16:22 | 17:23 | KTX-Sancheon 235 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 16:56 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 54 phút | 9,300 won |
| 17:10 | 18:07 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 57 phút | 9,300 won |
| 17:42 | 18:39 | KTX-Sancheon (B-type) 237 | 57 phút | 9,300 won |
| 17:52 | 19:21 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 29 phút | 9,100 won |
| 18:11 | 19:13 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 19:36 | 20:51 | Mugunghwa 1957 | 1 giờ 15 phút | 9,100 won |
| 20:02 | 20:59 | Ktx 225 | 57 phút | 9,300 won |
| 21:16 | 22:17 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 21:28 | 22:50 | ITX-Maum 1903 | 1 giờ 22 phút | 9,100 won |
| 22:36 | 23:35 | KTX-Sancheon 227 | 59 phút | 9,300 won |
| 22:56 | 23:58 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 2 phút | 9,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.