Changwonjungang (창원중앙) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:17 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 27 phút | 15,700 won |
| 16:03 | 17:23 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 20 phút | 15,700 won |
| 17:22 | 18:47 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 25 phút | 15,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:17 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 27 phút | 15,700 won |
| 16:03 | 17:23 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 20 phút | 15,700 won |
| 17:22 | 18:47 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 25 phút | 15,800 won |
| 18:30 | 19:56 | KTX-Sancheon 236 | 1 giờ 26 phút | 15,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.