Gimcheongumi (김천구미) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:19 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 25 phút | 15,800 won |
| 11:38 | 13:06 | Ktx 211 | 1 giờ 28 phút | 15,700 won |
| 13:33 | 15:03 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 30 phút | 15,800 won |
| 13:47 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 1 giờ 26 phút | 15,700 won |
| 16:28 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 22 phút | 15,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 09:08 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 1 giờ 29 phút | 15,700 won |
| 08:19 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 25 phút | 15,800 won |
| 11:38 | 13:06 | Ktx 211 | 1 giờ 28 phút | 15,700 won |
| 13:33 | 15:03 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 30 phút | 15,800 won |
| 13:47 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 1 giờ 26 phút | 15,700 won |
| 16:28 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 22 phút | 15,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.