Cheonan (천안) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)18:44
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất2 giờ 37 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0509:51ITX-Saemaeul 10012 giờ 46 phút23,300 won
07:5711:18Mugunghwa 11513 giờ 21 phút23,300 won
08:0610:43ITX-Saemaeul 10052 giờ 37 phút23,300 won
08:3211:35Mugunghwa 11533 giờ 3 phút23,300 won
09:0812:20Mugunghwa 11553 giờ 12 phút23,300 won
11:3014:16ITX-Saemaeul 10092 giờ 46 phút23,300 won
13:3116:16ITX-Maum 10152 giờ 45 phút23,300 won
14:1117:28Mugunghwa 11573 giờ 17 phút23,300 won
15:1218:16Mugunghwa 11593 giờ 4 phút23,300 won
15:5918:51Mugunghwa 11612 giờ 52 phút23,300 won
16:4519:28ITX-Saemaeul 10192 giờ 43 phút23,300 won
18:0520:54ITX-Saemaeul 10232 giờ 49 phút23,300 won
18:4421:56Mugunghwa 11633 giờ 12 phút23,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0509:51ITX-Saemaeul 10012 giờ 46 phút23,300 won
07:5711:18Mugunghwa 11513 giờ 21 phút23,300 won
08:0610:43ITX-Saemaeul 10052 giờ 37 phút23,300 won
08:3211:35Mugunghwa 11533 giờ 3 phút23,300 won
09:0812:20Mugunghwa 11553 giờ 12 phút23,300 won
11:3014:16ITX-Saemaeul 10092 giờ 46 phút23,300 won
12:2415:01ITX-Saemaeul 11012 giờ 37 phút23,300 won
13:3116:16ITX-Maum 10152 giờ 45 phút23,300 won
14:1117:28Mugunghwa 11573 giờ 17 phút23,300 won
15:1218:16Mugunghwa 11593 giờ 4 phút23,300 won
15:5918:51Mugunghwa 11612 giờ 52 phút23,300 won
16:4519:28ITX-Saemaeul 10192 giờ 43 phút23,300 won
18:0520:54ITX-Saemaeul 10232 giờ 49 phút23,300 won
18:4421:56Mugunghwa 11633 giờ 12 phút23,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.