Gyeongsan (경산) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 45 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 09:14 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 3 phút | 23,300 won |
| 06:48 | 09:59 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 11 phút | 23,300 won |
| 07:54 | 11:01 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 7 phút | 23,300 won |
| 09:32 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 45 phút | 23,300 won |
| 11:15 | 14:19 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 4 phút | 23,300 won |
| 11:43 | 14:44 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 1 phút | 23,300 won |
| 13:05 | 15:51 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 46 phút | 23,300 won |
| 13:59 | 16:57 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 58 phút | 23,300 won |
| 14:49 | 18:10 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 21 phút | 23,300 won |
| 16:13 | 19:03 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 50 phút | 23,300 won |
| 16:43 | 19:50 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 7 phút | 23,300 won |
| 18:34 | 21:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 49 phút | 23,300 won |
| 19:40 | 22:41 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 1 phút | 23,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 09:14 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 3 phút | 23,300 won |
| 06:48 | 09:59 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 11 phút | 23,300 won |
| 07:54 | 11:01 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 7 phút | 23,300 won |
| 09:32 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 45 phút | 23,300 won |
| 11:15 | 14:19 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 4 phút | 23,300 won |
| 11:43 | 14:44 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 1 phút | 23,300 won |
| 13:05 | 15:51 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 46 phút | 23,300 won |
| 13:59 | 16:57 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 58 phút | 23,300 won |
| 14:49 | 18:10 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 21 phút | 23,300 won |
| 16:13 | 19:03 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 50 phút | 23,300 won |
| 16:43 | 19:50 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 7 phút | 23,300 won |
| 18:34 | 21:23 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 49 phút | 23,300 won |
| 19:40 | 22:41 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 1 phút | 23,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.