Cheonan (천안) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 9 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:41 | 10:10 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 29 phút | 18,900 won |
| 08:55 | 11:43 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 48 phút | 18,900 won |
| 09:48 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 22 phút | 18,900 won |
| 10:51 | 13:00 | ITX-Maum 1403 | 2 giờ 9 phút | 18,900 won |
| 13:18 | 15:37 | ITX-Saemaeul 1405 | 2 giờ 19 phút | 18,900 won |
| 14:31 | 16:50 | ITX-Saemaeul 1423 | 2 giờ 19 phút | 18,900 won |
| 16:06 | 18:51 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 45 phút | 18,900 won |
| 17:25 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1425 | 2 giờ 28 phút | 18,900 won |
| 18:19 | 20:28 | ITX-Maum 1407 | 2 giờ 9 phút | 18,900 won |
| 19:20 | 21:59 | Mugunghwa 1451 | 2 giờ 39 phút | 18,900 won |
| 20:15 | 22:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 2 giờ 20 phút | 18,900 won |
| 21:06 | 23:19 | ITX-Saemaeul 1427 | 2 giờ 13 phút | 18,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:41 | 10:10 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 29 phút | 18,900 won |
| 08:24 | 10:49 | Mugunghwa 4751 | 2 giờ 25 phút | 18,900 won |
| 08:55 | 11:43 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 48 phút | 18,900 won |
| 09:48 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 22 phút | 18,900 won |
| 10:51 | 13:00 | ITX-Maum 1403 | 2 giờ 9 phút | 18,900 won |
| 13:18 | 15:37 | ITX-Saemaeul 1405 | 2 giờ 19 phút | 18,900 won |
| 14:31 | 16:50 | ITX-Saemaeul 1423 | 2 giờ 19 phút | 18,900 won |
| 16:06 | 18:51 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 45 phút | 18,900 won |
| 17:25 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1425 | 2 giờ 28 phút | 18,900 won |
| 18:19 | 20:28 | ITX-Maum 1407 | 2 giờ 9 phút | 18,900 won |
| 19:20 | 21:59 | Mugunghwa 1451 | 2 giờ 39 phút | 18,900 won |
| 20:15 | 22:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 2 giờ 20 phút | 18,900 won |
| 21:06 | 23:19 | ITX-Saemaeul 1427 | 2 giờ 13 phút | 18,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.