Cheonan (천안) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:41
Chuyến cuối (Ngày thường)21:06
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất2 giờ 9 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4110:10ITX-Saemaeul 14212 giờ 29 phút18,900 won
08:5511:43Mugunghwa 14612 giờ 48 phút18,900 won
09:4812:10ITX-Saemaeul 14012 giờ 22 phút18,900 won
10:5113:00ITX-Maum 14032 giờ 9 phút18,900 won
13:1815:37ITX-Saemaeul 14052 giờ 19 phút18,900 won
14:3116:50ITX-Saemaeul 14232 giờ 19 phút18,900 won
16:0618:51Mugunghwa 14632 giờ 45 phút18,900 won
17:2519:53ITX-Saemaeul 14252 giờ 28 phút18,900 won
18:1920:28ITX-Maum 14072 giờ 9 phút18,900 won
19:2021:59Mugunghwa 14512 giờ 39 phút18,900 won
20:1522:35ITX-Saemaeul 14092 giờ 20 phút18,900 won
21:0623:19ITX-Saemaeul 14272 giờ 13 phút18,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4110:10ITX-Saemaeul 14212 giờ 29 phút18,900 won
08:2410:49Mugunghwa 47512 giờ 25 phút18,900 won
08:5511:43Mugunghwa 14612 giờ 48 phút18,900 won
09:4812:10ITX-Saemaeul 14012 giờ 22 phút18,900 won
10:5113:00ITX-Maum 14032 giờ 9 phút18,900 won
13:1815:37ITX-Saemaeul 14052 giờ 19 phút18,900 won
14:3116:50ITX-Saemaeul 14232 giờ 19 phút18,900 won
16:0618:51Mugunghwa 14632 giờ 45 phút18,900 won
17:2519:53ITX-Saemaeul 14252 giờ 28 phút18,900 won
18:1920:28ITX-Maum 14072 giờ 9 phút18,900 won
19:2021:59Mugunghwa 14512 giờ 39 phút18,900 won
20:1522:35ITX-Saemaeul 14092 giờ 20 phút18,900 won
21:0623:19ITX-Saemaeul 14272 giờ 13 phút18,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.