Jeongeup (정읍) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:32 | 09:49 | ITX-Saemaeul 1422 | 2 giờ 17 phút | 18,900 won |
| 08:26 | 11:12 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 46 phút | 18,900 won |
| 09:37 | 11:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 2 giờ 16 phút | 18,900 won |
| 11:42 | 14:04 | ITX-Saemaeul 1402 | 2 giờ 22 phút | 18,900 won |
| 12:18 | 14:34 | ITX-Maum 1404 | 2 giờ 16 phút | 18,900 won |
| 12:41 | 15:26 | Mugunghwa 1462 | 2 giờ 45 phút | 18,900 won |
| 14:16 | 16:33 | ITX-Saemaeul 1426 | 2 giờ 17 phút | 18,900 won |
| 16:10 | 18:59 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 49 phút | 18,900 won |
| 17:06 | 19:23 | ITX-Maum 1406 | 2 giờ 17 phút | 18,900 won |
| 17:44 | 20:29 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 45 phút | 18,900 won |
| 18:54 | 21:14 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 20 phút | 18,900 won |
| 19:10 | 21:30 | ITX-Saemaeul 1428 | 2 giờ 20 phút | 18,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:32 | 09:49 | ITX-Saemaeul 1422 | 2 giờ 17 phút | 18,900 won |
| 08:26 | 11:12 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 46 phút | 18,900 won |
| 09:37 | 11:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 2 giờ 16 phút | 18,900 won |
| 11:42 | 14:04 | ITX-Saemaeul 1402 | 2 giờ 22 phút | 18,900 won |
| 12:18 | 14:34 | ITX-Maum 1404 | 2 giờ 16 phút | 18,900 won |
| 12:41 | 15:26 | Mugunghwa 1462 | 2 giờ 45 phút | 18,900 won |
| 14:16 | 16:33 | ITX-Saemaeul 1426 | 2 giờ 17 phút | 18,900 won |
| 16:10 | 18:59 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 49 phút | 18,900 won |
| 17:06 | 19:23 | ITX-Maum 1406 | 2 giờ 17 phút | 18,900 won |
| 17:44 | 20:29 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 45 phút | 18,900 won |
| 18:13 | 20:32 | Mugunghwa 4752 | 2 giờ 19 phút | 18,900 won |
| 18:54 | 21:14 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 20 phút | 18,900 won |
| 19:10 | 21:30 | ITX-Saemaeul 1428 | 2 giờ 20 phút | 18,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.