Cheonan (천안) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:37
Chuyến cuối (Ngày thường)20:32
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất1 giờ 59 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3708:56ITX-Maum 15012 giờ 19 phút17,200 won
08:2010:33ITX-Saemaeul 15032 giờ 13 phút17,200 won
10:4513:22Mugunghwa 15712 giờ 37 phút17,200 won
10:5112:51ITX-Maum 15112 giờ 0 phút17,200 won
16:2618:59Mugunghwa 15732 giờ 33 phút17,200 won
17:4519:53ITX-Saemaeul 15052 giờ 8 phút17,200 won
18:1920:18ITX-Maum 15071 giờ 59 phút17,200 won
20:3222:44Mugunghwa 15752 giờ 12 phút17,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3708:56ITX-Maum 15012 giờ 19 phút17,200 won
08:2010:33ITX-Saemaeul 15032 giờ 13 phút17,200 won
09:2211:19Saemaeul 25211 giờ 57 phút17,200 won
10:4513:22Mugunghwa 15712 giờ 37 phút17,200 won
10:5112:51ITX-Maum 15112 giờ 0 phút17,200 won
16:2618:59Mugunghwa 15732 giờ 33 phút17,200 won
17:4519:53ITX-Saemaeul 15052 giờ 8 phút17,200 won
18:1920:18ITX-Maum 15071 giờ 59 phút17,200 won
20:3222:44Mugunghwa 15752 giờ 12 phút17,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.