Jeonju (전주) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 10:45 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 28 phút | 17,200 won |
| 10:28 | 12:39 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 11 phút | 17,200 won |
| 12:31 | 14:34 | ITX-Maum 1512 | 2 giờ 3 phút | 17,200 won |
| 15:03 | 17:30 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 27 phút | 17,200 won |
| 15:44 | 17:57 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 13 phút | 17,200 won |
| 17:18 | 19:23 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 5 phút | 17,200 won |
| 20:03 | 22:26 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 23 phút | 17,200 won |
| 21:04 | 23:23 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 19 phút | 17,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 10:45 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 28 phút | 17,200 won |
| 10:28 | 12:39 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 11 phút | 17,200 won |
| 12:31 | 14:34 | ITX-Maum 1512 | 2 giờ 3 phút | 17,200 won |
| 15:03 | 17:30 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 27 phút | 17,200 won |
| 15:44 | 17:57 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 13 phút | 17,200 won |
| 17:18 | 19:23 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 5 phút | 17,200 won |
| 19:01 | 21:05 | Saemaeul 2522 | 2 giờ 4 phút | 17,200 won |
| 20:03 | 22:26 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 23 phút | 17,200 won |
| 21:04 | 23:23 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 19 phút | 17,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.