Cheonan (천안) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Cheonan (천안) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:37
Chuyến cuối (Ngày thường)22:36
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất43 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3707:28ITX-Maum 150151 phút6,800 won
07:4108:33ITX-Saemaeul 142152 phút6,800 won
08:2009:06ITX-Saemaeul 150346 phút6,800 won
08:5509:49Mugunghwa 146154 phút6,800 won
09:4810:34ITX-Saemaeul 140146 phút6,800 won
10:4511:48Mugunghwa 15711 giờ 3 phút6,800 won
10:5111:34ITX-Maum 140343 phút6,800 won
10:5111:34ITX-Maum 151143 phút6,800 won
11:0712:00ITX-Saemaeul 144153 phút6,800 won
13:1814:03ITX-Saemaeul 140545 phút6,800 won
14:3115:19ITX-Saemaeul 142348 phút6,800 won
16:0616:58Mugunghwa 146352 phút6,800 won
16:2617:20Mugunghwa 157354 phút6,800 won
17:2518:17ITX-Saemaeul 142552 phút6,800 won
17:4518:30ITX-Saemaeul 150545 phút6,800 won
18:1919:02ITX-Maum 140743 phút6,800 won
18:1919:02ITX-Maum 150743 phút6,800 won
19:2020:15Mugunghwa 145155 phút6,800 won
20:1521:02ITX-Saemaeul 140947 phút6,800 won
20:3221:20Mugunghwa 157548 phút6,800 won
21:0621:51ITX-Saemaeul 142745 phút6,800 won
22:3623:28Mugunghwa 147152 phút6,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3707:28ITX-Maum 150151 phút6,800 won
07:4108:33ITX-Saemaeul 142152 phút6,800 won
08:2009:06ITX-Saemaeul 150346 phút6,800 won
08:2409:10Mugunghwa 475146 phút6,800 won
08:5509:49Mugunghwa 146154 phút6,800 won
09:0009:52Mugunghwa 451152 phút
09:2210:07Saemaeul 252145 phút6,800 won
09:4810:34ITX-Saemaeul 140146 phút6,800 won
10:4511:48Mugunghwa 15711 giờ 3 phút6,800 won
10:5111:34ITX-Maum 140343 phút6,800 won
10:5111:34ITX-Maum 151143 phút6,800 won
11:0712:00ITX-Saemaeul 144153 phút6,800 won
13:1814:03ITX-Saemaeul 140545 phút6,800 won
14:3115:19ITX-Saemaeul 142348 phút6,800 won
16:0616:58Mugunghwa 146352 phút6,800 won
16:2617:20Mugunghwa 157354 phút6,800 won
17:2518:17ITX-Saemaeul 142552 phút6,800 won
17:4518:30ITX-Saemaeul 150545 phút6,800 won
18:1919:02ITX-Maum 140743 phút6,800 won
18:1919:02ITX-Maum 150743 phút6,800 won
19:2020:15Mugunghwa 145155 phút6,800 won
20:1521:02ITX-Saemaeul 140947 phút6,800 won
20:3221:20Mugunghwa 157548 phút6,800 won
21:0621:51ITX-Saemaeul 142745 phút6,800 won
22:3623:28Mugunghwa 147152 phút6,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.