Seodaejeon (서대전) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:39
Chuyến cuối (Ngày thường)22:33
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất42 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3907:33Mugunghwa 147254 phút6,800 won
09:0409:49ITX-Saemaeul 142245 phút6,800 won
09:5210:45Mugunghwa 157253 phút6,800 won
10:1611:12Mugunghwa 145256 phút6,800 won
11:0811:53ITX-Saemaeul 142445 phút6,800 won
11:4612:39ITX-Saemaeul 150253 phút6,800 won
13:1914:04ITX-Saemaeul 140245 phút6,800 won
13:5214:34ITX-Maum 140442 phút6,800 won
13:5214:34ITX-Maum 151242 phút6,800 won
14:3015:26Mugunghwa 146256 phút6,800 won
15:1916:08ITX-Saemaeul 144249 phút6,800 won
15:4816:33ITX-Saemaeul 142645 phút6,800 won
16:3217:30Mugunghwa 157458 phút6,800 won
17:0917:57ITX-Saemaeul 150448 phút6,800 won
18:0118:59Mugunghwa 146458 phút6,800 won
18:3819:23ITX-Maum 140645 phút6,800 won
18:3819:23ITX-Maum 151445 phút6,800 won
19:3620:29ITX-Saemaeul 140853 phút6,800 won
20:2921:14ITX-Saemaeul 141045 phút6,800 won
20:4521:30ITX-Saemaeul 142845 phút6,800 won
21:4022:26Mugunghwa 157646 phút6,800 won
22:3323:23ITX-Maum 150650 phút6,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3907:33Mugunghwa 147254 phút6,800 won
09:0409:49ITX-Saemaeul 142245 phút6,800 won
09:5210:45Mugunghwa 157253 phút6,800 won
10:1611:12Mugunghwa 145256 phút6,800 won
11:0811:53ITX-Saemaeul 142445 phút6,800 won
11:4612:39ITX-Saemaeul 150253 phút6,800 won
13:1914:04ITX-Saemaeul 140245 phút6,800 won
13:5214:34ITX-Maum 140442 phút6,800 won
13:5214:34ITX-Maum 151242 phút6,800 won
14:3015:26Mugunghwa 146256 phút6,800 won
15:1916:08ITX-Saemaeul 144249 phút6,800 won
15:4816:33ITX-Saemaeul 142645 phút6,800 won
16:3217:30Mugunghwa 157458 phút6,800 won
17:0917:57ITX-Saemaeul 150448 phút6,800 won
18:0118:59Mugunghwa 146458 phút6,800 won
18:3819:23ITX-Maum 140645 phút6,800 won
18:3819:23ITX-Maum 151445 phút6,800 won
19:3620:29ITX-Saemaeul 140853 phút6,800 won
19:4220:32Mugunghwa 475250 phút6,800 won
19:5620:40Mugunghwa 451244 phút
20:1921:05Saemaeul 252246 phút6,800 won
20:2921:14ITX-Saemaeul 141045 phút6,800 won
20:4521:30ITX-Saemaeul 142845 phút6,800 won
21:4022:26Mugunghwa 157646 phút6,800 won
22:3323:23ITX-Maum 150650 phút6,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.