Cheonanasan (천안아산) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:45 | 12:03 | Ktx 207 | 2 giờ 18 phút | 35,600 won |
| 12:44 | 15:11 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 27 phút | 35,400 won |
| 14:14 | 16:36 | Ktx 217 | 2 giờ 22 phút | 34,900 won |
| 16:00 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 16 phút | 35,600 won |
| 21:19 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 24 phút | 35,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:50 | 11:06 | KTX-Sancheon 233 | 2 giờ 16 phút | 35,600 won |
| 09:45 | 12:03 | Ktx 207 | 2 giờ 18 phút | 35,600 won |
| 12:44 | 15:11 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 27 phút | 35,400 won |
| 14:14 | 16:36 | Ktx 217 | 2 giờ 22 phút | 34,900 won |
| 16:00 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 16 phút | 35,600 won |
| 21:19 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 24 phút | 35,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.