Cheonanasan (천안아산) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 08:38 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 19 phút | 34,600 won |
| 07:29 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 15 phút | 34,500 won |
| 10:14 | 12:29 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 15 phút | 34,200 won |
| 10:49 | 13:06 | Ktx 211 | 2 giờ 17 phút | 34,600 won |
| 11:24 | 13:42 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 18 phút | 34,600 won |
| 12:44 | 15:03 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 19 phút | 34,500 won |
| 12:57 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 16 phút | 34,600 won |
| 14:14 | 16:28 | Ktx 217 | 2 giờ 14 phút | 34,200 won |
| 15:33 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 17 phút | 34,500 won |
| 16:00 | 18:07 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 7 phút | 34,600 won |
| 18:45 | 20:59 | Ktx 225 | 2 giờ 14 phút | 34,200 won |
| 21:19 | 23:35 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 16 phút | 34,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 08:38 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 19 phút | 34,600 won |
| 06:44 | 09:08 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 2 giờ 24 phút | 34,600 won |
| 07:29 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 15 phút | 34,500 won |
| 10:14 | 12:29 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 15 phút | 34,200 won |
| 10:49 | 13:06 | Ktx 211 | 2 giờ 17 phút | 34,600 won |
| 11:24 | 13:42 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 18 phút | 34,600 won |
| 12:44 | 15:03 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 19 phút | 34,500 won |
| 12:57 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 16 phút | 34,600 won |
| 14:14 | 16:28 | Ktx 217 | 2 giờ 14 phút | 34,200 won |
| 15:09 | 17:23 | KTX-Sancheon 235 | 2 giờ 14 phút | 34,600 won |
| 15:33 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 17 phút | 34,500 won |
| 16:00 | 18:07 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 7 phút | 34,600 won |
| 18:45 | 20:59 | Ktx 225 | 2 giờ 14 phút | 34,200 won |
| 21:19 | 23:35 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 16 phút | 34,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.