Cheonanasan (천안아산) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:09
Chuyến cuối (Ngày thường)23:39
Số chuyến (Ngày thường)27
Thời gian ngắn nhất47 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0906:57Ktx 348 phút19,200 won
06:4407:37Ktx 753 phút19,200 won
07:2908:17KTX-Sancheon 30548 phút19,200 won
07:2908:17KTX-Sancheon (A-type) 38148 phút19,200 won
08:3909:27Ktx 1748 phút19,200 won
09:4510:34Ktx 20749 phút19,200 won
10:3911:27Ktx 2548 phút19,200 won
10:4911:37Ktx 21148 phút19,200 won
11:0611:54KTX-Sancheon 32148 phút19,200 won
11:0912:02Ktx 2753 phút19,200 won
12:4413:32KTX-Sancheon 38348 phút19,200 won
12:5713:46KTX-Sancheon (B-type) 21549 phút19,200 won
12:5713:46KTX-Sancheon (B-type) 3349 phút19,200 won
13:3414:21KTX-Sancheon (A-type) 32947 phút19,200 won
13:5514:42Ktx 10547 phút19,200 won
15:3316:27KTX-Sancheon (A-type) 33754 phút19,200 won
15:3316:27KTX-Sancheon 38554 phút19,200 won
15:4016:34Ktx 4754 phút19,200 won
16:5017:38Ktx 34348 phút19,200 won
18:0418:52Ktx 5948 phút19,200 won
18:3419:22Ktx 6148 phút19,200 won
19:1820:06KTX-Sancheon (A-type) 35348 phút19,200 won
19:1820:06KTX-Sancheon 39748 phút19,200 won
19:2220:15Ktx 10953 phút19,200 won
21:0822:02KTX-Sancheon 35954 phút19,200 won
21:3922:27Ktx 7548 phút19,200 won
23:3900:32Ktx 13753 phút19,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0906:57Ktx 348 phút19,200 won
06:4407:37KTX-Sancheon 14153 phút19,200 won
06:4407:37KTX-Sancheon (A-type) 23153 phút19,200 won
07:2908:17KTX-Sancheon 30548 phút19,200 won
07:2908:17KTX-Sancheon (A-type) 38148 phút19,200 won
08:3909:27Ktx 1748 phút19,200 won
09:4510:34Ktx 20749 phút19,200 won
10:3911:27Ktx 2548 phút19,200 won
10:4911:37Ktx 21148 phút19,200 won
11:0611:54Ktx 402148 phút19,200 won
11:0912:02Ktx 2753 phút19,200 won
12:4413:32KTX-Sancheon 37348 phút19,200 won
12:4413:32KTX-Sancheon 38348 phút19,200 won
12:5713:46KTX-Sancheon (B-type) 21549 phút19,200 won
12:5713:46KTX-Sancheon (B-type) 3349 phút19,200 won
13:3414:21KTX-Sancheon (A-type) 32947 phút19,200 won
13:5514:42Ktx 10547 phút19,200 won
15:3316:27KTX-Sancheon (A-type) 33754 phút19,200 won
15:3316:27KTX-Sancheon 38554 phút19,200 won
15:4016:34Ktx 4754 phút19,200 won
16:5017:38Ktx 34348 phút19,200 won
18:0418:52Ktx 5948 phút19,200 won
18:3419:22Ktx 6148 phút19,200 won
19:1820:06KTX-Sancheon 39748 phút19,200 won
19:1820:06KTX-Sancheon 405348 phút19,200 won
19:2220:15Ktx 10953 phút19,200 won
21:0822:02Ktx 405954 phút19,200 won
21:3922:27Ktx 7548 phút19,200 won
23:3900:32Ktx 13753 phút19,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.