Cheonanasan (천안아산) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:09 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:14 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 26 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:09 | 07:41 | Ktx 3 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 07:45 | 09:17 | Ktx 307 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 08:39 | 10:11 | Ktx 17 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 08:45 | 10:17 | KTX-Sancheon 313 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 09:41 | 11:16 | KTX-Sancheon 371 | 1 giờ 35 phút | 31,300 won |
| 10:14 | 11:49 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 1 giờ 35 phút | 31,300 won |
| 10:29 | 12:04 | KTX-Sancheon 319 | 1 giờ 35 phút | 31,800 won |
| 10:39 | 12:11 | Ktx 25 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 11:19 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 323 | 1 giờ 31 phút | 31,800 won |
| 11:39 | 13:06 | Ktx 29 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
| 12:39 | 14:06 | Ktx 31 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
| 13:02 | 14:34 | Ktx 325 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 13:34 | 15:04 | KTX-Sancheon (A-type) 329 | 1 giờ 30 phút | 31,800 won |
| 13:39 | 15:18 | KTX-Sancheon 35 | 1 giờ 39 phút | 31,800 won |
| 14:35 | 16:06 | Ktx 41 | 1 giờ 31 phút | 31,800 won |
| 15:09 | 16:36 | KTX-Sancheon 45 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
| 15:09 | 16:36 | KTX-Sancheon (B-type) 9045 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
| 16:50 | 18:21 | Ktx 343 | 1 giờ 31 phút | 31,800 won |
| 18:04 | 19:36 | Ktx 59 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 18:29 | 19:54 | KTX-Sancheon (A-type) 349 | 1 giờ 25 phút | 31,800 won |
| 18:59 | 20:31 | Ktx 351 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 19:06 | 20:38 | Ktx 65 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 21:08 | 22:45 | KTX-Sancheon 359 | 1 giờ 37 phút | 31,800 won |
| 21:35 | 23:01 | KTX-Sancheon 361 | 1 giờ 26 phút | 31,800 won |
| 21:39 | 23:10 | Ktx 75 | 1 giờ 31 phút | 31,800 won |
| 22:14 | 23:44 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 1 giờ 30 phút | 31,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:09 | 07:41 | Ktx 3 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 07:45 | 09:17 | Ktx 307 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 08:39 | 10:11 | Ktx 17 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 08:45 | 10:17 | KTX-Sancheon 313 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 09:41 | 11:16 | KTX-Sancheon 371 | 1 giờ 35 phút | 31,300 won |
| 10:14 | 11:49 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 1 giờ 35 phút | 31,300 won |
| 10:29 | 12:04 | KTX-Sancheon 319 | 1 giờ 35 phút | 31,800 won |
| 10:39 | 12:11 | Ktx 25 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 11:19 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 323 | 1 giờ 31 phút | 31,800 won |
| 11:39 | 13:06 | Ktx 29 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
| 12:39 | 14:06 | Ktx 31 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
| 12:44 | 14:16 | KTX-Sancheon 373 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 13:02 | 14:34 | Ktx 325 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 13:34 | 15:04 | KTX-Sancheon (A-type) 329 | 1 giờ 30 phút | 31,800 won |
| 13:39 | 15:18 | KTX-Sancheon 35 | 1 giờ 39 phút | 31,800 won |
| 14:35 | 16:06 | Ktx 41 | 1 giờ 31 phút | 31,800 won |
| 15:09 | 16:36 | KTX-Sancheon 45 | 1 giờ 27 phút | 31,800 won |
| 15:23 | 16:54 | Ktx 147 | 1 giờ 31 phút | 31,800 won |
| 16:00 | 17:24 | KTX-Sancheon (A-type) 149 | 1 giờ 24 phút | 31,800 won |
| 16:50 | 18:21 | Ktx 343 | 1 giờ 31 phút | 31,800 won |
| 18:04 | 19:36 | Ktx 59 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 18:29 | 19:54 | KTX-Sancheon (A-type) 349 | 1 giờ 25 phút | 31,800 won |
| 18:59 | 20:31 | Ktx 351 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 19:06 | 20:38 | Ktx 65 | 1 giờ 32 phút | 31,800 won |
| 20:35 | 21:59 | Ktx 155 | 1 giờ 24 phút | 31,800 won |
| 21:08 | 22:45 | Ktx 4059 | 1 giờ 37 phút | 31,800 won |
| 21:35 | 23:01 | KTX-Sancheon 361 | 1 giờ 26 phút | 31,800 won |
| 21:39 | 23:10 | Ktx 75 | 1 giờ 31 phút | 31,800 won |
| 22:14 | 23:44 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 1 giờ 30 phút | 31,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.