Cheonanasan (천안아산) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:19
Chuyến cuối (Ngày thường)22:19
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1908:12KTX-Sancheon 2031 giờ 53 phút31,300 won
07:2909:18KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 49 phút31,200 won
09:4511:32Ktx 2071 giờ 47 phút31,300 won
10:4912:40Ktx 2111 giờ 51 phút31,300 won
11:2413:12KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 48 phút31,300 won
12:4414:33KTX-Sancheon 3831 giờ 49 phút31,200 won
13:5515:48Ktx 1051 giờ 53 phút30,800 won
14:1416:02Ktx 2171 giờ 48 phút30,800 won
16:0017:41KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 41 phút31,300 won
18:4520:33Ktx 2251 giờ 48 phút30,800 won
19:2221:20Ktx 1091 giờ 58 phút30,800 won
21:3023:17KTX-Sancheon 1111 giờ 47 phút30,800 won
22:1900:07Ktx 1131 giờ 48 phút30,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1908:12KTX-Sancheon 2031 giờ 53 phút31,300 won
06:4408:38KTX-Sancheon (A-type) 2311 giờ 54 phút31,300 won
07:2909:18KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 49 phút31,200 won
09:4511:32Ktx 2071 giờ 47 phút31,300 won
10:4912:40Ktx 2111 giờ 51 phút31,300 won
11:2413:12KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 48 phút31,300 won
12:4414:33KTX-Sancheon 3831 giờ 49 phút31,200 won
13:5515:48Ktx 1051 giờ 53 phút30,800 won
14:1416:02Ktx 2171 giờ 48 phút30,800 won
15:0916:53KTX-Sancheon 2351 giờ 44 phút31,300 won
16:0017:41KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 41 phút31,300 won
18:4520:33Ktx 2251 giờ 48 phút30,800 won
19:2221:20Ktx 1091 giờ 58 phút30,800 won
20:2522:05Ktx 1811 giờ 40 phút31,300 won
21:3023:17Ktx 1831 giờ 47 phút30,800 won
22:1900:07Ktx 1131 giờ 48 phút30,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.