Cheonanasan (천안아산) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 08:12 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 53 phút | 31,300 won |
| 07:29 | 09:18 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 49 phút | 31,200 won |
| 09:45 | 11:32 | Ktx 207 | 1 giờ 47 phút | 31,300 won |
| 10:49 | 12:40 | Ktx 211 | 1 giờ 51 phút | 31,300 won |
| 11:24 | 13:12 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 48 phút | 31,300 won |
| 12:44 | 14:33 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 49 phút | 31,200 won |
| 13:55 | 15:48 | Ktx 105 | 1 giờ 53 phút | 30,800 won |
| 14:14 | 16:02 | Ktx 217 | 1 giờ 48 phút | 30,800 won |
| 16:00 | 17:41 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 41 phút | 31,300 won |
| 18:45 | 20:33 | Ktx 225 | 1 giờ 48 phút | 30,800 won |
| 19:22 | 21:20 | Ktx 109 | 1 giờ 58 phút | 30,800 won |
| 21:30 | 23:17 | KTX-Sancheon 111 | 1 giờ 47 phút | 30,800 won |
| 22:19 | 00:07 | Ktx 113 | 1 giờ 48 phút | 30,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 08:12 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 53 phút | 31,300 won |
| 06:44 | 08:38 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 1 giờ 54 phút | 31,300 won |
| 07:29 | 09:18 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 49 phút | 31,200 won |
| 09:45 | 11:32 | Ktx 207 | 1 giờ 47 phút | 31,300 won |
| 10:49 | 12:40 | Ktx 211 | 1 giờ 51 phút | 31,300 won |
| 11:24 | 13:12 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 48 phút | 31,300 won |
| 12:44 | 14:33 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 49 phút | 31,200 won |
| 13:55 | 15:48 | Ktx 105 | 1 giờ 53 phút | 30,800 won |
| 14:14 | 16:02 | Ktx 217 | 1 giờ 48 phút | 30,800 won |
| 15:09 | 16:53 | KTX-Sancheon 235 | 1 giờ 44 phút | 31,300 won |
| 16:00 | 17:41 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 41 phút | 31,300 won |
| 18:45 | 20:33 | Ktx 225 | 1 giờ 48 phút | 30,800 won |
| 19:22 | 21:20 | Ktx 109 | 1 giờ 58 phút | 30,800 won |
| 20:25 | 22:05 | Ktx 181 | 1 giờ 40 phút | 31,300 won |
| 21:30 | 23:17 | Ktx 183 | 1 giờ 47 phút | 30,800 won |
| 22:19 | 00:07 | Ktx 113 | 1 giờ 48 phút | 30,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.