Cheonanasan (천안아산) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 08:08 | KTX-Sancheon 253 | 1 giờ 49 phút | 36,200 won |
| 07:25 | 09:09 | Ktx 255 | 1 giờ 44 phút | 36,200 won |
| 08:50 | 10:39 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 1 giờ 49 phút | 36,200 won |
| 10:29 | 12:18 | KTX-Sancheon (A-type) 393 | 1 giờ 49 phút | 36,100 won |
| 11:24 | 13:13 | KTX-Sancheon 263 | 1 giờ 49 phút | 36,200 won |
| 13:39 | 15:32 | KTX-Sancheon 267 | 1 giờ 53 phút | 36,200 won |
| 15:14 | 17:07 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 1 giờ 53 phút | 35,700 won |
| 19:18 | 21:08 | KTX-Sancheon 397 | 1 giờ 50 phút | 36,100 won |
| 21:19 | 23:08 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 1 giờ 49 phút | 36,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 08:08 | KTX-Sancheon 253 | 1 giờ 49 phút | 36,200 won |
| 07:25 | 09:09 | Ktx 255 | 1 giờ 44 phút | 36,200 won |
| 08:50 | 10:39 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 1 giờ 49 phút | 36,200 won |
| 10:29 | 12:18 | KTX-Sancheon (A-type) 393 | 1 giờ 49 phút | 36,100 won |
| 11:24 | 13:13 | KTX-Sancheon 263 | 1 giờ 49 phút | 36,200 won |
| 13:39 | 15:32 | KTX-Sancheon 267 | 1 giờ 53 phút | 36,200 won |
| 15:14 | 17:07 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 1 giờ 53 phút | 35,700 won |
| 19:18 | 21:08 | KTX-Sancheon 397 | 1 giờ 50 phút | 36,100 won |
| 21:19 | 23:08 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 1 giờ 49 phút | 36,200 won |
| 22:14 | 23:59 | KTX-Sancheon (A-type) 295 | 1 giờ 45 phút | 36,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.