Cheonanasan (천안아산) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:19
Chuyến cuối (Ngày thường)21:19
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất1 giờ 44 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1908:08KTX-Sancheon 2531 giờ 49 phút36,200 won
07:2509:09Ktx 2551 giờ 44 phút36,200 won
08:5010:39KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 49 phút36,200 won
10:2912:18KTX-Sancheon (A-type) 3931 giờ 49 phút36,100 won
11:2413:13KTX-Sancheon 2631 giờ 49 phút36,200 won
13:3915:32KTX-Sancheon 2671 giờ 53 phút36,200 won
15:1417:07KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 53 phút35,700 won
19:1821:08KTX-Sancheon 3971 giờ 50 phút36,100 won
21:1923:08KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 49 phút36,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1908:08KTX-Sancheon 2531 giờ 49 phút36,200 won
07:2509:09Ktx 2551 giờ 44 phút36,200 won
08:5010:39KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 49 phút36,200 won
10:2912:18KTX-Sancheon (A-type) 3931 giờ 49 phút36,100 won
11:2413:13KTX-Sancheon 2631 giờ 49 phút36,200 won
13:3915:32KTX-Sancheon 2671 giờ 53 phút36,200 won
15:1417:07KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 53 phút35,700 won
19:1821:08KTX-Sancheon 3971 giờ 50 phút36,100 won
21:1923:08KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 49 phút36,200 won
22:1423:59KTX-Sancheon (A-type) 2951 giờ 45 phút36,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.