Pohang (포항) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Pohang (포항) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)10:14
Chuyến cuối (Ngày thường)21:36
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 44 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
10:1412:03Ktx 2581 giờ 49 phút36,200 won
11:0412:51KTX-Sancheon (B-type) 2621 giờ 47 phút36,200 won
12:1614:11KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 55 phút35,700 won
12:2514:15KTX-Sancheon 3941 giờ 50 phút36,100 won
14:0315:56KTX-Sancheon 2681 giờ 53 phút36,200 won
16:0518:07KTX-Sancheon 2722 giờ 2 phút35,700 won
18:0019:48KTX-Sancheon (A-type) 2741 giờ 48 phút36,200 won
18:3120:15KTX-Sancheon (A-type) 2761 giờ 44 phút36,200 won
18:5420:46KTX-Sancheon (B-type) 2781 giờ 52 phút36,200 won
19:3821:28KTX-Sancheon (A-type) 3961 giờ 50 phút36,100 won
21:3623:22KTX-Sancheon 2821 giờ 46 phút36,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1108:08KTX-Sancheon (A-type) 2921 giờ 57 phút36,200 won
10:1412:03Ktx 2581 giờ 49 phút36,200 won
11:0412:51KTX-Sancheon (B-type) 2621 giờ 47 phút36,200 won
12:1614:11KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 55 phút35,700 won
12:2514:15KTX-Sancheon (A-type) 40941 giờ 50 phút36,100 won
14:0315:56KTX-Sancheon 2681 giờ 53 phút36,200 won
16:0518:07KTX-Sancheon 2722 giờ 2 phút35,700 won
18:0019:48KTX-Sancheon (A-type) 2741 giờ 48 phút36,200 won
18:5420:46KTX-Sancheon (B-type) 2781 giờ 52 phút36,200 won
19:3821:28KTX-Sancheon (A-type) 3961 giờ 50 phút36,100 won
21:3623:22KTX-Sancheon 2821 giờ 46 phút36,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.