Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Andong (안동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:32 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 52 phút | 27,700 won |
| 06:27 | 08:30 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 3 phút | 27,700 won |
| 06:38 | 09:14 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 36 phút | 27,700 won |
| 09:18 | 11:11 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 53 phút | 27,700 won |
| 10:40 | 13:13 | ITX-Maum 1611 | 2 giờ 33 phút | 27,700 won |
| 11:20 | 13:25 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 5 phút | 27,700 won |
| 13:16 | 15:10 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 54 phút | 27,700 won |
| 14:17 | 16:11 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 54 phút | 27,700 won |
| 14:40 | 16:35 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 55 phút | 27,700 won |
| 14:48 | 17:30 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 42 phút | 27,700 won |
| 16:32 | 18:36 | KTX-Eum 715 | 2 giờ 4 phút | 27,700 won |
| 17:38 | 20:15 | ITX-Maum 1613 | 2 giờ 37 phút | 27,700 won |
| 19:00 | 20:55 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 55 phút | 27,700 won |
| 21:52 | 23:51 | KTX-Eum 719 | 1 giờ 59 phút | 27,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:32 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 52 phút | 27,700 won |
| 06:27 | 08:30 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 3 phút | 27,700 won |
| 06:38 | 09:14 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 36 phút | 27,700 won |
| 07:50 | 10:42 | Mugunghwa 4541 | 2 giờ 52 phút | 27,700 won |
| 10:40 | 13:13 | ITX-Maum 1611 | 2 giờ 33 phút | 27,700 won |
| 11:20 | 13:25 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 5 phút | 27,700 won |
| 13:16 | 15:10 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 54 phút | 27,700 won |
| 13:57 | 15:45 | KTX-Eum 781 | 1 giờ 48 phút | 27,700 won |
| 14:17 | 16:11 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 54 phút | 27,700 won |
| 14:40 | 16:35 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 55 phút | 27,700 won |
| 14:48 | 17:30 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 42 phút | 27,700 won |
| 16:32 | 18:36 | KTX-Eum 715 | 2 giờ 4 phút | 27,700 won |
| 17:38 | 20:15 | ITX-Maum 1613 | 2 giờ 37 phút | 27,700 won |
| 19:00 | 20:55 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 55 phút | 27,700 won |
| 21:52 | 23:51 | KTX-Eum 719 | 1 giờ 59 phút | 27,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.