Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Bongyang (봉양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:38 | 08:04 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 26 phút | 14,400 won |
| 09:51 | 11:18 | Mugunghwa 1673 | 1 giờ 27 phút | 12,100 won |
| 20:32 | 22:15 | Mugunghwa 1651 | 1 giờ 43 phút | 14,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:38 | 08:04 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 26 phút | 14,400 won |
| 09:51 | 11:18 | Mugunghwa 1673 | 1 giờ 27 phút | 12,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.